Bãi miễn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cách chức một đại biểu dân cử nào đó trước khi hết nhiệm kì, theo quyết định của đa số cử tri hoặc của cơ quan dân cử.
Ví dụ: Cử tri đã thực hiện quyền bãi miễn đối với vị nghị sĩ không đủ năng lực và thiếu trách nhiệm.
Nghĩa: Cách chức một đại biểu dân cử nào đó trước khi hết nhiệm kì, theo quyết định của đa số cử tri hoặc của cơ quan dân cử.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú đại biểu bị bãi miễn vì không làm việc tốt cho dân làng.
  • Cả làng đã quyết định bãi miễn ông trưởng thôn không làm đúng lời hứa.
  • Người dân có quyền bãi miễn đại biểu nếu họ không làm đúng nhiệm vụ của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quyết định bãi miễn vị đại biểu đó đã được thông qua sau nhiều cuộc họp và bỏ phiếu.
  • Việc bãi miễn một quan chức là minh chứng rõ ràng cho quyền lực của cử tri trong một nền dân chủ.
  • Nếu không giữ lời hứa với người dân, nguy cơ bị bãi miễn là rất cao đối với bất kỳ ai được bầu.
3
Người trưởng thành
  • Cử tri đã thực hiện quyền bãi miễn đối với vị nghị sĩ không đủ năng lực và thiếu trách nhiệm.
  • Quyền bãi miễn là một công cụ quan trọng để đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình của những người được bầu.
  • Trong một xã hội dân chủ, việc bãi miễn không chỉ là hình phạt mà còn là lời nhắc nhở về sự tin tưởng của công chúng.
  • Áp lực từ dư luận và bằng chứng sai phạm có thể dẫn đến việc bãi miễn những cá nhân không còn xứng đáng với vị trí của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, báo cáo chính trị hoặc tin tức liên quan đến chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật pháp và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý và chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến việc cách chức một đại biểu dân cử theo quy trình chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến chính trị.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "cách chức" nhưng "bãi miễn" chỉ áp dụng cho đại biểu dân cử.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chính trị khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bãi miễn chức vụ", "bãi miễn đại biểu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chức vụ hoặc người, ví dụ: "bãi miễn giám đốc", "bãi miễn đại biểu".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...