Bãi công

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đấu tranh có tổ chức bằng cách cùng nhau nghỉ việc trong các xí nghiệp, công sở.
Ví dụ: Hàng ngàn công nhân đã bãi công phản đối chính sách cắt giảm phúc lợi của công ty.
Nghĩa: Đấu tranh có tổ chức bằng cách cùng nhau nghỉ việc trong các xí nghiệp, công sở.
1
Học sinh tiểu học
  • Các chú công nhân đã bãi công để đòi tăng lương.
  • Vì không được nghỉ trưa, nhiều người đã bãi công.
  • Cả nhà máy bãi công, không ai vào làm việc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quyết định bãi công của tập thể công nhân đã gây áp lực lớn lên ban giám đốc.
  • Làn sóng bãi công lan rộng cho thấy sự bất mãn sâu sắc của người lao động.
  • Trước tình hình lương thấp kéo dài, công đoàn đã kêu gọi bãi công để bảo vệ quyền lợi.
3
Người trưởng thành
  • Hàng ngàn công nhân đã bãi công phản đối chính sách cắt giảm phúc lợi của công ty.
  • Quyền bãi công là một công cụ mạnh mẽ để người lao động đòi hỏi sự công bằng và cải thiện điều kiện làm việc.
  • Trong bối cảnh kinh tế khó khăn, việc bãi công có thể mang lại những hệ lụy phức tạp cho cả doanh nghiệp và người lao động.
  • Lịch sử đã chứng minh rằng nhiều cuộc bãi công thành công đã góp phần thay đổi luật lao động và nâng cao vị thế của giai cấp công nhân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đấu tranh có tổ chức bằng cách cùng nhau nghỉ việc trong các xí nghiệp, công sở.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phục công
Từ Cách sử dụng
bãi công Hành động phản đối tập thể, mang tính tổ chức. Ví dụ: Hàng ngàn công nhân đã bãi công phản đối chính sách cắt giảm phúc lợi của công ty.
đình công Trung tính, trang trọng, chỉ hành động ngừng việc tập thể để phản đối. Ví dụ: Công nhân đình công đòi tăng lương và cải thiện điều kiện làm việc.
phục công Trang trọng, mang tính hành chính, chỉ việc trở lại làm việc sau bãi công. Ví dụ: Sau khi đạt được thỏa thuận, toàn bộ công nhân đã phục công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi thảo luận về các sự kiện xã hội hoặc lao động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo về lao động, kinh tế hoặc chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm đề cập đến các vấn đề xã hội hoặc lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về quản lý lao động, luật lao động và kinh tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phản kháng, đấu tranh của người lao động.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động đấu tranh của người lao động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lao động hoặc tổ chức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm để cụ thể hóa sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đình công", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Bãi công" thường mang tính tổ chức và có kế hoạch hơn so với các hình thức phản kháng khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động tập thể của một nhóm người.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Công nhân bãi công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (công nhân, nhân viên), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (hôm nay, ngày mai).