Đình công

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như bãi công (nhưng nay ít dùng hơn).
Ví dụ: Sáng nay, công nhân quyết định đình công.
Nghĩa: Như bãi công (nhưng nay ít dùng hơn).
1
Học sinh tiểu học
  • Công nhân nhà máy đình công nên dây chuyền dừng lại.
  • Chú bảo vệ nói hôm nay có đình công nên cổng không mở.
  • Cô giáo kể chuyện công nhân đình công để đòi lương đúng hẹn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày mai, công nhân dự định đình công để phản đối tăng ca quá sức.
  • Do đình công, xe buýt không chạy, học sinh phải tìm cách khác đến trường.
  • Họ bàn nhau đình công như một cách buộc chủ xưởng lắng nghe yêu cầu.
3
Người trưởng thành
  • Sáng nay, công nhân quyết định đình công.
  • Khi tiếng còi vang lên mà xưởng vẫn im lìm, tôi hiểu cuộc đình công đã bắt đầu.
  • Họ chọn đình công, không phải để gây rối, mà để đòi phần công bằng của mình.
  • Cuộc đình công kéo dài phơi bày những vết nứt trong thỏa ước lao động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như bãi công (nhưng nay ít dùng hơn).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đình công Trung tính, mang sắc thái hơi cũ hoặc trang trọng hơn "bãi công", ít phổ biến trong giao tiếp hiện đại. Ví dụ: Sáng nay, công nhân quyết định đình công.
bãi công Trung tính, phổ biến hơn "đình công", thường dùng trong ngữ cảnh công nhân ngừng việc tập thể để phản đối hoặc đòi quyền lợi. Ví dụ: Hàng ngàn công nhân đã bãi công để yêu cầu cải thiện điều kiện lao động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng "bãi công" hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc báo chí khi nói về các cuộc đình công lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu liên quan đến lao động và công đoàn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trang trọng hơn so với "bãi công".
  • Thích hợp cho văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh chính thức.
  • Không mang cảm xúc mạnh mẽ, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng "bãi công".
  • Ít phổ biến trong khẩu ngữ, thường thấy trong văn bản viết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bãi công" trong giao tiếp hàng ngày.
  • "Đình công" có thể bị hiểu nhầm là từ cổ hoặc ít dùng.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động ngừng làm việc để phản đối hoặc yêu cầu điều gì đó.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "công nhân đình công", "họ đã đình công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người (công nhân, nhân viên), có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới