Tuyệt thực

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhịn đời không chịu ăn (một hình thức đấu tranh chính trị).
Ví dụ: Ông ấy tuyệt thực để phản đối việc bắt giữ trái luật.
Nghĩa: Nhịn đời không chịu ăn (một hình thức đấu tranh chính trị).
1
Học sinh tiểu học
  • Người chú không ăn để phản đối việc làm sai trái của nhà máy, đó là tuyệt thực.
  • Chị ấy tuyệt thực để mọi người chú ý đến lời kêu gọi bảo vệ sông.
  • Bạn nhỏ nghe tin có người tuyệt thực và hỏi mẹ vì sao họ không ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà hoạt động tuyên bố tuyệt thực để buộc chính quyền đối thoại về quyền lợi người dân.
  • Anh ấy chọn tuyệt thực, như một thông điệp rằng im lặng không còn đủ mạnh.
  • Cuộc tuyệt thực kéo dài khiến dư luận quan tâm và đặt câu hỏi về chính sách hiện hành.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy tuyệt thực để phản đối việc bắt giữ trái luật.
  • Chị chọn tuyệt thực, đặt cơ thể mình lên bàn cân với lương tâm xã hội.
  • Trong trại giam, tuyệt thực trở thành cách duy nhất để tiếng nói của họ không bị xóa nhòa.
  • Anh biết tuyệt thực là con dao hai lưỡi: đánh thức công luận nhưng bào mòn sinh lực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhịn đời không chịu ăn (một hình thức đấu tranh chính trị).
Từ đồng nghĩa:
đình thực
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tuyệt thực mạnh; sắc thái đấu tranh, nghiêm trọng; ngữ vực chính trị-xã hội Ví dụ: Ông ấy tuyệt thực để phản đối việc bắt giữ trái luật.
đình thực trang trọng, cổ hơn; mức độ mạnh tương đương Ví dụ: Tù nhân quyết định đình thực để phản đối điều kiện giam giữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về chính trị hoặc xã hội.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về chính trị, xã hội, hoặc nhân quyền.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự đấu tranh hoặc hy sinh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi liên quan đến nghiên cứu về các hình thức đấu tranh chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quyết tâm và kiên định trong đấu tranh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Gắn liền với các vấn đề chính trị và xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các cuộc đấu tranh chính trị hoặc xã hội có tính chất nghiêm trọng.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến đấu tranh hoặc hy sinh.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả cụ thể hơn (ví dụ: "cuộc tuyệt thực").
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động nhịn ăn vì lý do khác (như ăn kiêng).
  • Khác biệt với "nhịn ăn" ở chỗ "tuyệt thực" mang tính chất đấu tranh và có mục đích chính trị.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy tuyệt thực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "người tù tuyệt thực".
nhịn ăn bỏ ăn kiêng ăn nhịn đói đấu tranh phản đối biểu tình đình công kháng nghị đói kém
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...