Bài bông
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Điệu múa cổ thường diễn trong yến tiệc, đình đám, nữ diễn viên xếp hàng sáu hoặc bốn, vừa múa vừa hát.
Ví dụ:
Bài bông là một trong những điệu múa cung đình còn lưu giữ đến ngày nay.
Nghĩa: Điệu múa cổ thường diễn trong yến tiệc, đình đám, nữ diễn viên xếp hàng sáu hoặc bốn, vừa múa vừa hát.
1
Học sinh tiểu học
- Các cô múa bài bông rất đẹp mắt.
- Bài bông là một điệu múa cổ truyền của nước ta.
- Khi xem bài bông, em thấy các cô vừa múa vừa hát rất hay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điệu bài bông thường được trình diễn trong các lễ hội lớn, mang đậm nét văn hóa dân gian.
- Những nữ nghệ sĩ trong trang phục truyền thống đã tái hiện điệu bài bông một cách sống động.
- Tiết mục bài bông đã khép lại đêm yến tiệc với những giai điệu và vũ điệu uyển chuyển.
3
Người trưởng thành
- Bài bông là một trong những điệu múa cung đình còn lưu giữ đến ngày nay.
- Trong không gian đình làng cổ kính, điệu bài bông như một sợi chỉ vô hình kết nối quá khứ với hiện tại.
- Tiếng hát hòa cùng tiếng nhạc, những bước chân uyển chuyển của các vũ công bài bông đã làm say đắm lòng người dự yến.
- Việc bảo tồn và phát huy điệu bài bông không chỉ là giữ gìn một điệu múa mà còn là gìn giữ hồn cốt văn hóa dân tộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc nghệ thuật truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả các cảnh múa hát truyền thống trong tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về văn hóa dân gian, nghệ thuật biểu diễn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, gắn liền với văn hóa truyền thống.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn viết hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các điệu múa cổ truyền trong bối cảnh văn hóa hoặc lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến văn hóa truyền thống.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên dạng trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ điệu múa khác nếu không chú ý đến bối cảnh văn hóa.
- Khác biệt với "múa" thông thường ở chỗ có yếu tố hát và xếp hàng biểu diễn.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về bối cảnh văn hóa và lịch sử của điệu múa này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bài bông đẹp", "những bài bông cổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, cổ), lượng từ (một, những), và động từ (diễn, múa).






Danh sách bình luận