Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Múa.
Ví dụ: Cô ấy theo học vũ cổ điển nhiều năm.
2.
Ví dụ: Ông cụ dày công luyện vũ từ thời trẻ.
Nghĩa 1: Múa.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp đứng xem bạn Lan biểu diễn điệu vũ mùa xuân.
  • Tiếng trống vang lên, các bạn bắt đầu điệu vũ rất đều.
  • Tối nay, sân trường có tiết mục vũ do câu lạc bộ nghệ thuật trình diễn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điệu vũ dân gian khiến sân khấu rực rỡ như có lễ hội làng ùa về.
  • Bạn ấy kết hợp vũ với kịch câm, tạo nên câu chuyện không cần lời.
  • Nhịp trống dồn dập nâng bước vũ, khiến cả khán phòng nín thở.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy theo học vũ cổ điển nhiều năm.
  • Trong ánh đèn ấm, điệu vũ kể lại những nỗi niềm không thể nói thành lời.
  • Khi tiếng đàn bật lên, đôi vũ công giao nhau ánh mắt, rồi để cơ thể đối thoại.
  • Có những đêm, tôi ngồi cuối khán phòng, để vòng tay của vũ dịu dàng ôm lấy sự mệt mỏi.
Nghĩa 2: võ
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam mê học vũ để rèn sức khỏe và tự vệ.
  • Trong truyện, vị tướng giỏi cả văn lẫn vũ.
  • Câu lạc bộ vũ cổ truyền biểu diễn quyền rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy dạy nói, đường vũ không chỉ là chiêu thức mà còn là kỷ luật của thân và tâm.
  • Nhân vật chính luyện vũ để bảo vệ làng, không phải để khoe mẽ.
  • Cô ấy say mê lịch sử binh pháp, tin rằng vũ phải được đặt dưới đạo lý.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ dày công luyện vũ từ thời trẻ.
  • Trong thời bình, vũ nên nằm sau pháp trị, như con dao cất trong bao.
  • Nhiều anh hùng bước ra từ khói lửa, mang theo cả hào quang của vũ lẫn vết thương của đời.
  • Giữa văn và vũ là sự cân bằng khó giữ: trí tuệ dẫn đường, sức mạnh gìn giữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "múa" hoặc "võ" trực tiếp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản nghệ thuật hoặc thể thao, ví dụ "vũ điệu" hoặc "vũ thuật".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo âm hưởng trang trọng hoặc cổ điển, ví dụ "vũ khúc".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu chuyên ngành về nghệ thuật múa hoặc võ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ điển khi dùng trong văn chương.
  • Thường mang sắc thái nghệ thuật khi nói về múa hoặc võ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang trọng hoặc nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không muốn gây hiểu nhầm.
  • Thường kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "vũ điệu", "vũ khúc".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "vũ" trong "vũ trụ" (nghĩa khác hoàn toàn).
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "vũ" và "múa" hoặc "võ" trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vũ điệu", "vũ công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và danh từ khác, ví dụ: "vũ đẹp", "vũ múa".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...