Bai bải
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không ngớt miệng.
Ví dụ:
Cô hàng xóm cứ nói bai bải từ sáng đến tối, không ai chen vào được.
Nghĩa: Không ngớt miệng.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé cứ khóc bai bải đòi mẹ bế.
- Bạn Lan nói bai bải về chuyện đi chơi công viên.
- Bà kể chuyện bai bải cho cháu nghe mãi không chán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi xem phim, cô ấy cứ nói bai bải về các tình tiết hấp dẫn.
- Anh ta than phiền bai bải về bài kiểm tra khó.
- Dù đã được nhắc nhở, cậu bé vẫn nói bai bải trong giờ học.
3
Người trưởng thành
- Cô hàng xóm cứ nói bai bải từ sáng đến tối, không ai chen vào được.
- Những lời than vãn bai bải về cuộc sống đôi khi khiến người nghe cảm thấy mệt mỏi.
- Anh ấy có thói quen nói bai bải về những thành công của mình, dù không ai hỏi.
- Trong cuộc họp, cô ấy trình bày ý kiến bai bải, không để ai có cơ hội phản biện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không ngớt miệng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ít nói
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bai bải | Chỉ việc nói liên tục, không ngừng nghỉ, thường mang sắc thái tiêu cực, gây khó chịu hoặc thể hiện sự đòi hỏi, than vãn dai dẳng. Thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Cô hàng xóm cứ nói bai bải từ sáng đến tối, không ai chen vào được. |
| lải nhải | Chỉ việc nói đi nói lại nhiều lần, gây khó chịu, có sắc thái tiêu cực, khẩu ngữ. Ví dụ: Bà ấy cứ lải nhải mãi về chuyện tiền nong. |
| ít nói | Chỉ người có thói quen nói ít, không thích nói nhiều, có tính cách trầm tĩnh, trung tính. Ví dụ: Anh ấy vốn là người ít nói. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người nói nhiều, không ngừng nghỉ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hài lòng hoặc chê trách nhẹ nhàng về việc nói quá nhiều.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả ai đó nói nhiều một cách thân thiện hoặc hài hước.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả tính cách khác như "lắm lời" nhưng "bai bải" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, tránh dùng trong văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nói bai bải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (ví dụ: "nói"), có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất").






Danh sách bình luận