Liên miên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở tình trạng nỗi tiếp nhau, cái này chưa xong đã tiếp tới cái kia, kéo dài không ngừng, không nghỉ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tình trạng nỗi tiếp nhau, cái này chưa xong đã tiếp tới cái kia, kéo dài không ngừng, không nghỉ.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
liên miên Diễn tả sự kéo dài, tiếp nối không dứt, thường mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực (gợi cảm giác mệt mỏi, khó chịu). Ví dụ:
triền miên Diễn tả sự kéo dài liên tục, không dứt, thường mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: Cơn mưa triền miên suốt mấy ngày.
dai dẳng Diễn tả sự kéo dài khó chịu, khó chấm dứt, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Nỗi đau dai dẳng trong lòng anh.
dằng dặc Diễn tả sự kéo dài lê thê, gợi cảm giác mệt mỏi, buồn bã, thường dùng cho thời gian, không gian. Ví dụ: Những đêm dằng dặc không ngủ.
liên tục Diễn tả sự tiếp diễn không ngừng, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Anh ấy làm việc liên tục không nghỉ.
ngắn ngủi Diễn tả thời gian hoặc sự việc diễn ra trong chốc lát, mang sắc thái tiếc nuối hoặc trung tính. Ví dụ: Cuộc gặp gỡ ngắn ngủi nhưng đầy ý nghĩa.
gián đoạn Diễn tả sự không liên tục, bị ngắt quãng, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Cuộc họp bị gián đoạn vì sự cố kỹ thuật.
thoáng qua Diễn tả sự xuất hiện hoặc tồn tại trong thời gian rất ngắn, nhanh chóng biến mất, mang sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi tiếc nuối. Ví dụ: Một ý nghĩ thoáng qua trong đầu.
nhất thời Diễn tả sự việc chỉ diễn ra trong một thời gian ngắn, không bền vững, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Cơn giận nhất thời đã qua đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng kéo dài không ngừng, như "mưa liên miên".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả các hiện tượng hoặc sự kiện kéo dài liên tục, như "cuộc họp kéo dài liên miên".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh về sự liên tục, không dứt, như "dòng sông chảy liên miên".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kéo dài, không ngừng nghỉ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mệt mỏi.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết để nhấn mạnh sự liên tục.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kéo dài không ngừng của một hiện tượng.
  • Tránh dùng khi cần diễn tả sự ngắt quãng hoặc có điểm dừng.
  • Thường đi kèm với các hiện tượng tự nhiên hoặc tình huống gây mệt mỏi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự liên tục khác như "liên tục" nhưng "liên miên" nhấn mạnh hơn về sự không ngừng nghỉ.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc có điểm dừng rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "liên miên không dứt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới