Dằng dặc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thường dùng sau dài). Kéo dài mái như không dứt, không cùng.
Ví dụ:
Cuộc họp kéo dài dằng dặc khiến ai cũng thở dài.
Nghĩa: (thường dùng sau dài). Kéo dài mái như không dứt, không cùng.
1
Học sinh tiểu học
- Dãy núi dài dằng dặc chạy mãi đến tận chân trời.
- Con đường làng dài dằng dặc, đi hoài mới tới trường.
- Cơn mưa rơi dài dằng dặc làm sân ngập nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày chờ điểm kiểm tra bỗng dài dằng dặc, như kim đồng hồ đi chậm lại.
- Tiết học cuối buổi nóng nực khiến thời gian trôi dài dằng dặc.
- Chuyến xe về quê chạy qua cánh đồng dài dằng dặc, nhìn mãi không thấy hết.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp kéo dài dằng dặc khiến ai cũng thở dài.
- Những đêm nhớ nhà dài dằng dặc, tiếng đồng hồ gõ nhịp nghe càng rõ.
- Hành lang bệnh viện dài dằng dặc, bước chân người nhà bệnh nhân cứ chùng xuống.
- Cơn khô hạn dài dằng dặc bào mòn đất đai và kiên nhẫn của nông dân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng sau dài). Kéo dài mái như không dứt, không cùng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dằng dặc | Diễn tả sự kéo dài về thời gian hoặc không gian một cách vô tận, gây cảm giác mệt mỏi, buồn bã hoặc ấn tượng mạnh mẽ về sự xa xôi, thường mang sắc thái văn chương, gợi hình. Ví dụ: Cuộc họp kéo dài dằng dặc khiến ai cũng thở dài. |
| bất tận | Trang trọng, văn chương, diễn tả sự kéo dài không có điểm dừng, thường mang sắc thái cảm xúc mạnh. Ví dụ: Nỗi nhớ bất tận cứ đeo đẳng anh. |
| vô tận | Trang trọng, văn chương, diễn tả sự kéo dài không có giới hạn, thường dùng cho cả không gian và thời gian. Ví dụ: Tình yêu mẹ dành cho con là vô tận. |
| ngắn ngủi | Trung tính, đôi khi mang sắc thái tiếc nuối, diễn tả sự kéo dài trong thời gian rất ít. Ví dụ: Hạnh phúc ngắn ngủi của họ không kéo dài lâu. |
| hữu hạn | Trang trọng, triết lý, diễn tả sự có giới hạn, có điểm kết thúc rõ ràng. Ví dụ: Cuộc đời con người là hữu hạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả thời gian hoặc không gian kéo dài.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự kéo dài vô tận.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mệt mỏi, chán nản hoặc sự bất tận.
- Thường dùng trong văn chương để tạo cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kéo dài không dứt của một sự việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về thời gian hoặc không gian.
- Thường đi kèm với từ "dài" để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kéo dài khác như "dài lâu" hay "kéo dài".
- Chú ý không lạm dụng trong văn bản chính thức để tránh cảm giác không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái kéo dài.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "dài dằng dặc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc danh từ, ví dụ: "đêm dằng dặc", "con đường dằng dặc".





