Miên man
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hết cái này sang cái khác, tiếp liền theo nhau không dứt.
Ví dụ:
Tin nhắn công việc đổ về miên man cả buổi sáng.
Nghĩa: Hết cái này sang cái khác, tiếp liền theo nhau không dứt.
1
Học sinh tiểu học
- Trời mưa miên man suốt buổi, sân trường ướt nhẹp.
- Con suối chảy miên man qua bãi cỏ sau làng.
- Bạn kể chuyện miên man, cả lớp chăm chú nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dòng chữ trong nhật ký cứ tuôn miên man, như không thể dừng bút.
- Tiếng sóng vỗ miên man bên bờ, kéo dài cả buổi chiều lộng gió.
- Suy nghĩ về bài thi cứ chạy miên man trong đầu, khiến cậu trằn trọc.
3
Người trưởng thành
- Tin nhắn công việc đổ về miên man cả buổi sáng.
- Những ký ức cũ trỗi dậy miên man, như sợi chỉ quấn mãi không buông.
- Mưa gõ lên mái tôn miên man, kéo theo một nỗi buồn không tên.
- Câu chuyện trên bàn nhậu kéo dài miên man, từ chuyện nhà đến chuyện đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hết cái này sang cái khác, tiếp liền theo nhau không dứt.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| miên man | Mạnh; sắc thái kéo dài, liên miên; văn chương/miêu tả, giàu cảm xúc Ví dụ: Tin nhắn công việc đổ về miên man cả buổi sáng. |
| liên miên | Trung tính, nhấn ý kéo dài không dứt; phổ thông Ví dụ: Mưa liên miên suốt một tuần. |
| miệt mài | Hơi tích cực, diễn tả sự liên tục bền bỉ; văn chương/khẩu ngữ Ví dụ: Anh ấy miệt mài học bài đến khuya. |
| dằng dặc | Mạnh, gợi cảm giác kéo dài mỏi mệt; văn chương Ví dụ: Cơn mưa dằng dặc suốt đêm. |
| đứt quãng | Trung tính, nhấn sự ngắt đoạn; phổ thông Ví dụ: Câu chuyện bị đứt quãng vì mất điện. |
| thưa thớt | Nhẹ, nói sự gián đoạn, ít ỏi; trung tính Ví dụ: Tiếng nói chuyện thưa thớt dần. |
| ngắt quãng | Trung tính, miêu tả sự không liên tục; phổ thông Ví dụ: Tín hiệu ngắt quãng khiến khó nghe. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái suy nghĩ hoặc cảm xúc kéo dài không dứt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh liên tưởng về dòng suy nghĩ hoặc cảm xúc liên tục.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác liên tục, không ngắt quãng.
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, trầm lắng.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật hoặc miêu tả tâm trạng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái kéo dài, không dứt của suy nghĩ hoặc cảm xúc.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ suy nghĩ, cảm xúc hoặc cảnh vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự liên tục khác như "liên miên" nhưng "miên man" thường nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả trạng thái tâm lý hoặc cảnh vật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh miên man", "suy nghĩ miên man".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ, ví dụ: "câu chuyện miên man", "nghĩ miên man".





