Bách thắng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bách chiến bách thắng (nói tắt).
Ví dụ: Nhờ chiến lược đúng đắn, công ty đã bách thắng trên thị trường đầy cạnh tranh.
Nghĩa: Bách chiến bách thắng (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bóng của bạn An luôn bách thắng trong các trận đấu.
  • Chú bộ đội bách thắng bảo vệ đất nước thân yêu.
  • Bạn voi con bách thắng trong cuộc thi chạy nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Với tinh thần đoàn kết, đội tuyển của chúng ta đã bách thắng trước mọi đối thủ mạnh.
  • Lịch sử dân tộc ta ghi dấu nhiều chiến công bách thắng, thể hiện ý chí kiên cường.
  • Dù gặp nhiều thử thách, nhưng với sự chuẩn bị kỹ lưỡng, anh ấy tin mình sẽ bách thắng.
3
Người trưởng thành
  • Nhờ chiến lược đúng đắn, công ty đã bách thắng trên thị trường đầy cạnh tranh.
  • Trong cuộc đời, không phải ai cũng bách thắng, nhưng quan trọng là không ngừng nỗ lực và học hỏi từ thất bại.
  • Tinh thần bách thắng không chỉ nằm ở việc giành chiến thắng, mà còn ở khả năng đứng dậy sau mỗi vấp ngã.
  • Một nhà lãnh đạo tài ba luôn biết cách truyền cảm hứng để đội ngũ của mình bách thắng trước mọi khó khăn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bách chiến bách thắng (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
bất bại vô địch
Từ trái nghĩa:
bại trận thua cuộc
Từ Cách sử dụng
bách thắng Trang trọng, mang tính ca ngợi, khẳng định tuyệt đối về khả năng chiến thắng. Ví dụ: Nhờ chiến lược đúng đắn, công ty đã bách thắng trên thị trường đầy cạnh tranh.
bất bại Trang trọng, khẳng định tuyệt đối không thua cuộc, thường dùng trong thể thao, quân sự. Ví dụ: Đội tuyển đã có một mùa giải bất bại.
vô địch Trung tính đến trang trọng, khẳng định vị thế không ai sánh bằng, thường dùng trong thi đấu. Ví dụ: Anh ấy đã trở thành nhà vô địch thế giới.
bại trận Trung tính, miêu tả tình trạng thua cuộc trong chiến đấu, thường dùng trong quân sự. Ví dụ: Quân địch bại trận phải rút lui.
thua cuộc Trung tính, miêu tả tình trạng không giành được chiến thắng, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy chấp nhận mình là người thua cuộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc thành công liên tục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, ấn tượng về sự bất khả chiến bại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh về khả năng chiến thắng liên tục.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thành công liên tục, không thất bại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc khi không có ý nghĩa đặc biệt về chiến thắng.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến chiến đấu, thành công.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thành công khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chiến thắng hoặc thành công.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ phù hợp về chiến thắng hoặc thành công.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, thường không kết hợp với phụ từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đội quân bách thắng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (đội quân, chiến binh) hoặc phó từ (rất, cực kỳ) để nhấn mạnh.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...