Bác cổ thông kim

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Học rộng, am hiểu cả xưa lẫn nay.
Ví dụ: Ông giáo làng nổi tiếng bác cổ thông kim.
Nghĩa: Học rộng, am hiểu cả xưa lẫn nay.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy hiệu trưởng được khen là bác cổ thông kim vì biết rất nhiều chuyện xưa và nay.
  • Ông ngoại bác cổ thông kim, kể chuyện lịch sử rồi giải thích chuyện hiện tại cho em nghe.
  • Cô giáo sử rất bác cổ thông kim nên lớp em học bài nào cũng thấy thú vị.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh hướng dẫn viên bác cổ thông kim, vừa nói về các triều đại vừa liên hệ đến đời sống hôm nay.
  • Bạn lớp trưởng đọc sách không ngừng, nói chuyện đâu ra đấy, nghe đã biết người bác cổ thông kim.
  • Nhà văn ấy bác cổ thông kim, trích thơ cổ mà vẫn bàn thẳng vào vấn đề hiện đại.
3
Người trưởng thành
  • Ông giáo làng nổi tiếng bác cổ thông kim.
  • Trong cuộc họp, chị trưởng phòng thể hiện vốn hiểu biết bác cổ thông kim, nối quá khứ với hiện tại một cách tự nhiên.
  • Ngồi với cụ, tôi thấy mình lạc vào kho tư liệu sống; câu nào của cụ cũng toát lên vẻ bác cổ thông kim.
  • Anh ấy không khoe khoang, nhưng cách đối đáp điềm đạm cho thấy một người thực sự bác cổ thông kim.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật hoặc báo chí để chỉ người có kiến thức sâu rộng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong văn chương để miêu tả nhân vật có trí tuệ uyên bác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng và ngưỡng mộ đối với người có kiến thức sâu rộng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự uyên bác của một người trong cả kiến thức cổ điển và hiện đại.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác xa lạ hoặc quá trang trọng.
  • Thường dùng để miêu tả học giả, nhà nghiên cứu hoặc nhân vật lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thông thái khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng chính xác.
  • Không nên dùng để tự miêu tả bản thân vì có thể bị coi là tự cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này đóng vai trò như một tính từ trong câu, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người bác cổ thông kim".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc danh từ chỉ sự vật, hiện tượng để bổ nghĩa.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...