Thông tuệ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có trí tuệ, thông minh.
Ví dụ:
Anh ấy xử lý tình huống rất thông tuệ.
Nghĩa: Có trí tuệ, thông minh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan rất thông tuệ, hiểu bài nhanh ngay trên lớp.
- Cậu bé đặt câu hỏi thông tuệ làm cả lớp trầm trồ.
- Con mèo chọn đúng đường về nhà, ai cũng khen nó thật thông tuệ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy đưa ra lời giải thông tuệ cho bài toán khó của nhóm.
- Nhờ cách nhìn thông tuệ, cô bạn phát hiện lỗi trong thí nghiệm.
- Thầy khen câu trả lời thông tuệ vì nó chạm đúng trọng tâm vấn đề.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy xử lý tình huống rất thông tuệ.
- Chị có lối suy nghĩ thông tuệ, không vội phán xét khi chưa đủ dữ kiện.
- Những câu hỏi thông tuệ thường mở ra cuộc trò chuyện sâu và thẳng thắn.
- Trong phòng họp, một nhận định thông tuệ có thể thay đổi hướng đi của cả dự án.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có trí tuệ, thông minh.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thông tuệ | trang trọng, sắc thái mạnh, ca ngợi phẩm chất trí tuệ Ví dụ: Anh ấy xử lý tình huống rất thông tuệ. |
| minh triết | trang trọng, thiên về sự sáng suốt sâu xa (mạnh) Ví dụ: Cụ ấy thật minh triết, nhìn xa trông rộng. |
| thông minh | trung tính, phổ thông (trung bình–mạnh) Ví dụ: Cô bé rất thông minh, học đâu hiểu đó. |
| mẫn tuệ | trang trọng, cổ điển, nhấn mạnh trí tuệ sắc bén (mạnh) Ví dụ: Ông là bậc mẫn tuệ, xử việc thấu đáo. |
| mẫn tiệp | trang trọng, văn chương, nhấn tốc độ và sự lanh lợi trí tuệ (mạnh) Ví dụ: Nhờ tư duy mẫn tiệp, anh giải được bài toán khó. |
| tinh anh | văn chương, ca ngợi sự sáng láng (mạnh) Ví dụ: Đứa trẻ tinh anh, hiểu ý rất nhanh. |
| ngu dốt | khẩu ngữ, chê bai mạnh, thiếu hiểu biết trầm trọng (mạnh) Ví dụ: Đừng ngu dốt mà tin lời đồn. |
| đần độn | khẩu ngữ, sắc thái nặng nề, chậm hiểu (mạnh) Ví dụ: Hắn bị chê là đần độn trước bài toán đơn giản. |
| khờ khạo | khẩu ngữ, nhẹ hơn, ngây ngô, chậm hiểu (nhẹ–trung tính) Ví dụ: Nó còn khờ khạo, chưa hiểu chuyện đời. |
| ngu muội | trang trọng/Phật giáo, tối tăm, thiếu trí tuệ (mạnh) Ví dụ: Sống trong ngu muội nên không nhận ra chân lý. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "thông minh" hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả người có trí tuệ vượt trội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo ấn tượng về sự uyên bác, sâu sắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng, ngưỡng mộ đối với trí tuệ của ai đó.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thông minh vượt trội, uyên bác.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "thông minh".
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc miêu tả sâu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thông minh" trong giao tiếp thông thường.
- "Thông tuệ" mang sắc thái trang trọng hơn "thông minh".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức cần thiết, gây cảm giác không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thông tuệ", "không thông tuệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ chỉ người như "người".





