Bà mụ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ấu trùng của chuồn chuồn, sống ở nước.
Ví dụ:
Trong chậu nước mưa, bà mụ lặng lẽ rình muỗi con.
2.
danh từ
Bướm nhỏ, ít bay, thường bò từng đôi một trên cây.
Ví dụ:
Bà mụ là loài bướm nhỏ, ít bay, hay đi cặp trên thân cây.
3.
danh từ
Người đàn bà đỡ đẻ ở nông thôn ngày trước.
Ví dụ:
Ngày trước, nhiều sản phụ nhờ bà mụ đến nhà đỡ đẻ.
4.
danh từ
Nữ thần nặn ra hình đứa trẻ và chăm nom, che chở cho trẻ, theo mê tín.
Ví dụ:
Theo dân gian, bà mụ là vị nữ thần nặn hình, giữ vía cho trẻ.
5.
danh từ
Nữ tu sĩ đạo Thiên Chúa, thuộc một dòng tu riêng của Việt Nam.
Ví dụ:
Ở xứ này, bà mụ là cách gọi các nữ tu thuộc một dòng Việt Nam.
Nghĩa 1: Ấu trùng của chuồn chuồn, sống ở nước.
1
Học sinh tiểu học
- Con bà mụ bơi lủi trong ao sau vườn.
- Tớ thấy bà mụ núp dưới lá rong.
- Bà mụ đuổi theo con nòng nọc để ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà mụ rình mồi giữa đám rong, nhúc nhích như chiếc lá nhỏ.
- Nhìn gần, bà mụ có cái miệng bật ra rất nhanh để bắt mồi.
- Mùa mưa, trong vũng nước sạch, bà mụ lẩn dưới bùn rồi phóng vụt lên.
3
Người trưởng thành
- Trong chậu nước mưa, bà mụ lặng lẽ rình muỗi con.
- Bà mụ là giai đoạn thủy sinh của chuồn chuồn, săn mồi hiệu quả bằng hàm bật.
- Khi ao cạn, bà mụ trú trong bùn, đợi nước trở lại rồi tiếp tục săn mồi.
- Một sáng sớm, tôi vớt lá mục, thấy bà mụ trườn ra, đôi mắt tròn phản chiếu trời đục.
Nghĩa 2: Bướm nhỏ, ít bay, thường bò từng đôi một trên cây.
1
Học sinh tiểu học
- Trên cành ổi có hai con bà mụ đang bò chậm.
- Bà mụ ít bay, cứ men theo thân cây.
- Tớ thấy bà mụ đi thành đôi trên lá mít.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà mụ bám vỏ cây, khép cánh, lặng như hòn sỏi nhỏ.
- Đến chiều, bà mụ vẫn bò thành đôi, như sợ gió lay.
- Trong vườn, bà mụ chọn mặt lá sần sùi để leo lên nghỉ.
3
Người trưởng thành
- Bà mụ là loài bướm nhỏ, ít bay, hay đi cặp trên thân cây.
- Gió lùa qua tán xoan, bà mụ chỉ khép cánh, kiên nhẫn bò tiếp.
- Nhìn thật kỹ, mới thấy hai con bà mụ song song như hai dấu ngoặc trên lá già.
- Có hôm mưa rả rích, bà mụ nép vào kẽ vỏ cây, vẫn không chịu tung cánh.
Nghĩa 3: Người đàn bà đỡ đẻ ở nông thôn ngày trước.
1
Học sinh tiểu học
- Bà mụ xóm tôi hay bế em bé rất khéo.
- Mẹ bảo ngày xưa bà mụ đến nhà giúp sinh em.
- Ai cũng quý bà mụ vì bà giúp mẹ tròn con vuông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đêm ấy, bà mụ chống đèn dầu, ân cần dặn mẹ cách thở.
- Ở làng, tên bà mụ gắn với bao tiếng khóc chào đời.
- Bà mụ mang theo túi vải, vài dụng cụ đơn sơ mà vững tay nghề.
3
Người trưởng thành
- Ngày trước, nhiều sản phụ nhờ bà mụ đến nhà đỡ đẻ.
- Bàn tay bà mụ chai sần mà ấm, đón sinh linh như đón một mầm lúa mới.
- Cả làng nhớ ơn bà mụ, người đi qua bao mùa sinh nở mà vẫn nhẹ giọng dỗ dành.
- Giữa đêm gió bấc, bà mụ gõ cửa, mùi cao sao và tiếng trẻ sơ sinh hoà vào nhau.
Nghĩa 4: Nữ thần nặn ra hình đứa trẻ và chăm nom, che chở cho trẻ, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
- Bà kể chuyện bà mụ nặn em bé từ đất sét.
- Người xưa tin bà mụ bảo vệ trẻ sơ sinh.
- Mẹ dạy con chào bà mụ trong truyện cổ tích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lời ru, bà mụ hiện lên như người canh giấc cho trẻ nhỏ.
- Ngày đầy tháng, người ta bày mâm cúng, nhờ bà mụ phù hộ.
- Truyện làng bảo bà mụ nắn từng ngón tay, thổi hơi ấm vào đứa trẻ.
3
Người trưởng thành
- Theo dân gian, bà mụ là vị nữ thần nặn hình, giữ vía cho trẻ.
- Có nhà vẫn cúng bà mụ, như một cách gửi gắm nỗi mong con bình yên.
- Trong trí nhớ tập thể, bà mụ là bàn tay vô hình đỡ đần những tiếng khóc đầu đời.
- Dẫu chỉ là tín ngưỡng, câu chuyện về bà mụ an ủi những ai đi qua những lần sinh nở gian nan.
Nghĩa 5: Nữ tu sĩ đạo Thiên Chúa, thuộc một dòng tu riêng của Việt Nam.
1
Học sinh tiểu học
- Bà mụ dạy chúng em hát trong nhà nguyện.
- Bà mụ chăm sóc các em nhỏ ở nhà bé mồ côi.
- Con chào bà mụ rồi vào lớp học chữ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bà mụ khoác áo dòng giản dị, nụ cười hiền như nắng đầu ngày.
- Sau lễ sáng, bà mụ đến trạm xá phát thuốc cho người nghèo.
- Thư viện xứ đạo do các bà mụ gìn giữ, sạch sẽ và yên tĩnh.
3
Người trưởng thành
- Ở xứ này, bà mụ là cách gọi các nữ tu thuộc một dòng Việt Nam.
- Bà mụ vừa dạy giáo lý vừa trông lớp mẫu giáo, việc nào cũng chu toàn.
- Trong sân nhà dòng, những bà mụ lặng lẽ tưới luống hoa, như tưới cả bình yên.
- Gặp bà mụ ngoài chợ, tôi nghe một giọng nhỏ nhẹ, đủ làm dịu cả buổi trưa nắng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người đỡ đẻ ở nông thôn hoặc trong các câu chuyện dân gian.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi nói về văn hóa, lịch sử hoặc sinh học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học dân gian, truyện cổ tích.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong sinh học để chỉ ấu trùng chuồn chuồn hoặc bướm nhỏ.
2
Sắc thái & phong cách
- Có sắc thái dân gian, gần gũi khi chỉ người đỡ đẻ hoặc nữ thần.
- Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc sinh học.
- Phong cách đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn chương và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các khía cạnh văn hóa, lịch sử hoặc sinh học cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại khi nói về nghề đỡ đẻ, thay bằng "hộ sinh".
- Có thể gây nhầm lẫn nếu không rõ ngữ cảnh, cần xác định rõ ý nghĩa trước khi sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "hộ sinh" trong ngữ cảnh y tế hiện đại.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
- Trong văn hóa dân gian, "bà mụ" có thể mang ý nghĩa thần thoại, cần phân biệt với nghĩa thực tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "bà mụ làng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "giỏi"), động từ (như "đỡ đẻ"), hoặc các danh từ khác (như "làng").






Danh sách bình luận