Anh em thúc bá
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Anh em con chú con bác.
Ví dụ:
Tôi với Nam là anh em thúc bá.
Nghĩa: Anh em con chú con bác.
1
Học sinh tiểu học
- Lan và Huy là anh em thúc bá, hay sang nhà nhau chơi.
- Mẹ bảo tôi chào anh Tuấn vì anh ấy là anh em thúc bá của tôi.
- Trong đám giỗ, tôi gặp nhiều anh em thúc bá của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Minh gọi Khôi là anh em thúc bá vì bố họ là hai anh em ruột.
- Ở quê, anh em thúc bá thường quây quần mỗi dịp lễ tết.
- Bạn Hải kể rằng anh em thúc bá của bạn ấy học cùng trường nhưng khác lớp.
3
Người trưởng thành
- Tôi với Nam là anh em thúc bá.
- Trong họ, mối dây giữa anh em thúc bá giúp việc họ hàng luôn ấm áp và gần gũi.
- Khi cần người thân trợ giúp, tôi thường tìm đến anh em thúc bá trước tiên.
- Dù xa quê đã lâu, mỗi lần giỗ tổ, tôi lại nhận ra mình vẫn thuộc về vòng tay anh em thúc bá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện gia đình hoặc khi nói về mối quan hệ họ hàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu về gia phả hoặc văn hóa gia đình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả mối quan hệ gia đình truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân thiết trong mối quan hệ gia đình.
- Phong cách thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ họ hàng gần gũi.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi không cần thiết phải chỉ rõ mối quan hệ họ hàng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mối quan hệ họ hàng khác như "anh em họ".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "anh em thúc bá của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ quan hệ gia đình khác hoặc tính từ chỉ tính chất, ví dụ: "thân thiết", "gắn bó".






Danh sách bình luận