Ẩn tàng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Được cất giấu kín.
Ví dụ:
Thông tin quan trọng ẩn tàng trong báo cáo tài chính.
Nghĩa: (ít dùng). Được cất giấu kín.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc nhẫn nhỏ ẩn tàng trong hộp quà.
- Con chim non ẩn tàng trong bụi cây rậm.
- Bí mật của bạn ấy ẩn tàng trong cuốn nhật ký.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều bí ẩn về vũ trụ vẫn ẩn tàng, chờ đợi con người khám phá.
- Sức mạnh tiềm tàng của đội bóng đã ẩn tàng suốt mùa giải.
- Những cảm xúc phức tạp ẩn tàng trong ánh mắt của anh ấy.
3
Người trưởng thành
- Thông tin quan trọng ẩn tàng trong báo cáo tài chính.
- Vẻ đẹp của một tác phẩm nghệ thuật thường ẩn tàng trong những chi tiết nhỏ.
- Trong mỗi thất bại, luôn ẩn tàng một bài học quý giá cho sự trưởng thành.
- Nhiều vấn đề xã hội phức tạp ẩn tàng đằng sau những con số thống kê khô khan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Được cất giấu kín.
Từ trái nghĩa:
bộc lộ hiển lộ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ẩn tàng | Trang trọng, văn chương, diễn tả trạng thái được giấu kín một cách sâu sắc, tiềm ẩn. Ví dụ: Thông tin quan trọng ẩn tàng trong báo cáo tài chính. |
| tiềm ẩn | Trang trọng, văn chương, diễn tả sự tồn tại bên trong, chưa biểu lộ ra ngoài. Ví dụ: Sức mạnh tiềm ẩn của dân tộc. |
| ẩn chứa | Trung tính đến trang trọng, diễn tả việc mang trong mình điều gì đó một cách kín đáo. Ví dụ: Bức tranh ẩn chứa nhiều thông điệp. |
| bộc lộ | Trung tính, diễn tả việc thể hiện ra ngoài một cách rõ ràng, không che giấu. Ví dụ: Cô ấy bộc lộ tài năng. |
| hiển lộ | Trang trọng, văn chương, diễn tả việc hiện ra một cách rõ ràng, dễ nhận thấy. Ví dụ: Vẻ đẹp của thiên nhiên hiển lộ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc báo chí để chỉ những điều không dễ thấy.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được sử dụng để tạo ra sự bí ẩn hoặc chiều sâu cho tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự bí ẩn, kín đáo.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự che giấu hoặc không dễ nhận biết.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "giấu kín" hoặc "che giấu" nhưng mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bí mật ẩn tàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, trạng từ, ví dụ: "bí mật ẩn tàng", "khéo léo ẩn tàng".





