Ăn ghém

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ăn sống (rau quả) kèm với các thức ăn khác trong bữa ăn.
Ví dụ: Bữa cơm gia đình thường không thể thiếu đĩa rau sống để ăn ghém cùng các món mặn.
2.
động từ
Nhai (thuốc lào) kèm với trầu.
Ví dụ: Ông tôi vẫn giữ thói quen ăn ghém thuốc lào cùng miếng trầu mỗi buổi chiều.
Nghĩa 1: Ăn sống (rau quả) kèm với các thức ăn khác trong bữa ăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ thường ăn ghém rau sống với thịt luộc.
  • Bữa cơm nhà em có món rau ăn ghém rất ngon.
  • Bạn Lan thích ăn ghém dưa chuột với bún.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bữa tiệc chay, các loại rau củ tươi ngon được bày biện để ăn ghém cùng nem.
  • Văn hóa ẩm thực Việt Nam phong phú với nhiều món ăn ghém rau sống, tạo nên hương vị hài hòa.
  • Để cân bằng vị giác, người ta thường ăn ghém các loại rau thơm cùng món nướng.
3
Người trưởng thành
  • Bữa cơm gia đình thường không thể thiếu đĩa rau sống để ăn ghém cùng các món mặn.
  • Việc ăn ghém rau xanh không chỉ tăng thêm hương vị mà còn bổ sung chất xơ cần thiết cho cơ thể.
  • Trong những ngày hè nóng bức, một đĩa rau sống ăn ghém thanh mát giúp bữa ăn trở nên dễ chịu hơn.
  • Nghệ thuật ẩm thực đôi khi nằm ở sự kết hợp tinh tế, như cách ta ăn ghém những loại rau dại để cảm nhận trọn vẹn hương vị đồng quê.
Nghĩa 2: Nhai (thuốc lào) kèm với trầu.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông em ngồi nhai trầu, ăn ghém thêm một chút thuốc lào.
  • Bà cụ ngồi nhai trầu, ăn ghém cùng với thuốc lào.
  • Người xưa thường ăn ghém thuốc lào khi nhai trầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong các làng quê xưa, hình ảnh người già ngồi nhai trầu và ăn ghém thuốc lào là điều quen thuộc.
  • Tập tục ăn ghém thuốc lào cùng trầu cau đã tồn tại từ lâu trong văn hóa một số vùng miền.
  • Việc ăn ghém thuốc lào khi nhai trầu được coi là một thói quen truyền thống của nhiều người lớn tuổi.
3
Người trưởng thành
  • Ông tôi vẫn giữ thói quen ăn ghém thuốc lào cùng miếng trầu mỗi buổi chiều.
  • Nhiều người cao tuổi cho rằng việc ăn ghém thuốc lào giúp tăng thêm hương vị và sự tỉnh táo khi nhai trầu.
  • Dù không còn phổ biến như trước, nhưng ở một số vùng quê, tập tục ăn ghém thuốc lào vẫn được duy trì như một nét văn hóa.
  • Hành động ăn ghém thuốc lào không chỉ là một thói quen mà còn là một phần ký ức, gợi nhắc về những giá trị truyền thống đã dần phai nhạt theo thời gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cách ăn uống truyền thống, đặc biệt ở các vùng nông thôn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả văn hóa ẩm thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí dân dã, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, dân dã, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang sắc thái truyền thống, gợi nhớ đến văn hóa ẩm thực Việt Nam.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cách ăn uống truyền thống hoặc khi miêu tả bữa ăn dân dã.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách ăn uống hiện đại.
  • Thường dùng trong các câu chuyện, bài viết về văn hóa ẩm thực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cách ăn uống khác như "ăn kèm" hoặc "ăn sống".
  • Khác biệt với "ăn kèm" ở chỗ "ăn ghém" thường chỉ cách ăn truyền thống, dân dã hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả bữa ăn truyền thống hoặc vùng miền cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ăn ghém rau sống."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ thức ăn hoặc vật liệu ăn kèm, ví dụ: "rau sống", "trầu".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...