Ăn diện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Diện.
Ví dụ:
Cô ấy có thói quen ăn diện mỗi khi ra ngoài, dù chỉ là đi chợ.
Nghĩa: Diện.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ thường ăn diện váy đẹp khi đi làm.
- Bạn Lan rất thích ăn diện những bộ đồ mới.
- Hôm nay, cả nhà ăn diện để đi chơi Tết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù chỉ là buổi tiệc nhỏ, cô ấy vẫn ăn diện rất cầu kỳ.
- Anh ấy luôn ăn diện chỉnh tề mỗi khi xuất hiện trước công chúng.
- Để gây ấn tượng trong buổi phỏng vấn, cô sinh viên đã ăn diện rất cẩn thận.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy có thói quen ăn diện mỗi khi ra ngoài, dù chỉ là đi chợ.
- Trong xã hội hiện đại, việc ăn diện không chỉ thể hiện sự tôn trọng bản thân mà còn là cách giao tiếp phi ngôn ngữ.
- Đôi khi, ăn diện không phải để khoe khoang, mà là để tự tin hơn khi đối mặt với thế giới.
- Dù cuộc sống bận rộn, cô vẫn dành thời gian ăn diện tươm tất, bởi cô tin rằng vẻ ngoài cũng là một phần của tâm hồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Diện.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ăn diện | Thường dùng để chỉ việc mặc đẹp, chải chuốt, có sự đầu tư vào trang phục và vẻ ngoài; mang sắc thái trung tính đến hơi tích cực, đôi khi có thể mang ý châm biếm nhẹ nếu quá mức. Ví dụ: Cô ấy có thói quen ăn diện mỗi khi ra ngoài, dù chỉ là đi chợ. |
| diện | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ việc mặc đẹp, chải chuốt. Ví dụ: Cô ấy diện bộ váy mới đi dự tiệc. |
| chưng diện | Trung tính, hơi trang trọng hơn 'ăn diện', chỉ việc mặc đẹp, phô trương. Ví dụ: Bà ấy thích chưng diện mỗi khi có dịp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động mặc quần áo đẹp, chỉn chu khi đi ra ngoài hoặc tham gia sự kiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất giải trí hoặc miêu tả đời sống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật hoặc bối cảnh, thường mang tính miêu tả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chăm chút, quan tâm đến ngoại hình, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chăm chút về trang phục trong các dịp đặc biệt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc miêu tả sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động mặc quần áo thông thường như "mặc" hay "đi".
- Khác biệt với "chưng diện" ở mức độ trang trọng và sự cầu kỳ trong trang phục.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy ăn diện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".






Danh sách bình luận