Chưng diện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khoe đẹp, khoe sang trong cách ăn mặc hoặc trang hoàng.
Ví dụ:
Cô ấy chưng diện để dự tiệc tối nay.
Nghĩa: Khoe đẹp, khoe sang trong cách ăn mặc hoặc trang hoàng.
1
Học sinh tiểu học
- Chủ nhật, bé chưng diện bộ váy mới để đi dự sinh nhật bạn.
- Sáng nay, mẹ chưng diện cho em chiếc áo hoa để chụp ảnh kỷ niệm.
- Tết đến, cả nhà chưng diện quần áo đẹp rồi đi chúc Tết hàng xóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi lễ khai giảng, bạn ấy chưng diện bộ đồng phục mới tinh và giày trắng sáng.
- Trước buổi chụp kỷ yếu, cả lớp rộn ràng chưng diện để có bức ảnh thật lung linh.
- Cậu ta chưng diện khá kỹ khi tới buổi prom, từ mái tóc đến phụ kiện đều nổi bật.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy chưng diện để dự tiệc tối nay.
- Anh chưng diện kỹ càng như dựng một lớp áo giáp, che đi vẻ mệt mỏi sau một ngày dài.
- Phố đi bộ tối cuối tuần rộn ràng người chưng diện, ánh đèn hắt lên váy áo như sóng.
- Ông chủ không nói gì, chỉ mỉm cười nhìn nhân viên chưng diện bóng bẩy trước buổi ra mắt sản phẩm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoe đẹp, khoe sang trong cách ăn mặc hoặc trang hoàng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chưng diện | Sắc thái hơi màu mè, thiên về khoe; khẩu ngữ – trung tính đến chê nhẹ Ví dụ: Cô ấy chưng diện để dự tiệc tối nay. |
| diện | Khẩu ngữ, nhẹ hơn, trung tính hơn Ví dụ: Hôm nay nó diện lắm, áo quần toàn mới. |
| làm dáng | Khẩu ngữ, chê nhẹ, thiên về phô bày vẻ ngoài Ví dụ: Cô ấy cứ làm dáng trước gương mãi. |
| phô trương | Trang trọng hơn, sắc thái chê rõ, mức độ mạnh Ví dụ: Đừng phô trương quần áo đắt tiền nơi công sở. |
| giản dị | Trung tính, khen nhẹ, đối lập về mức độ phô bày Ví dụ: Cô ấy ăn mặc giản dị mà thanh lịch. |
| mộc mạc | Văn chương/ trung tính, nhấn sự đơn sơ, không tô điểm Ví dụ: Bà cụ ăn mặc mộc mạc, áo nâu sờn. |
| kín đáo | Trung tính, nhấn sự tiết chế, không phô bày Ví dụ: Cô chọn trang phục kín đáo, không chưng diện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ăn mặc đẹp để đi dự tiệc, sự kiện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất giải trí hoặc thời trang.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh có sự chăm chút về ngoại hình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chú ý đến vẻ bề ngoài, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chăm chút về ngoại hình trong các dịp đặc biệt.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc mang tính giải trí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trang điểm" nhưng "chưng diện" bao hàm cả trang phục và phụ kiện.
- Không nên dùng để chỉ sự ăn mặc hàng ngày, bình thường.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là khoe khoang quá mức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy chưng diện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (cô ấy, anh ta) và trạng từ chỉ mức độ (rất, khá).





