Amatơ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ). (Phong cách, lối làm việc) tuỳ hứng, tuỳ thích, không có sự chuyên tâm; tài tử.
Ví dụ:
Nhóm tổ chức sự kiện một cách amatơ nên khâu đón khách bị lộn xộn.
Nghĩa: (khẩu ngữ). (Phong cách, lối làm việc) tuỳ hứng, tuỳ thích, không có sự chuyên tâm; tài tử.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy chơi đàn kiểu amatơ, thích thì gảy vài bài cho vui.
- Nhóm bạn vẽ tranh amatơ, mỗi bạn vẽ một chút theo ý mình.
- Con tập bóng rổ amatơ, hôm thích thì chơi, hôm lại nghỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kế hoạch làm clip của tụi mình cứ amatơ, nghĩ ra đâu làm tới đó nên mất trật tự.
- Cậu ấy sửa xe theo kiểu amatơ, dựa vào cảm tính nên chiếc xe chạy chập chờn.
- Buổi tập kịch khá amatơ, ai nhớ đoạn nào thì diễn đoạn ấy.
3
Người trưởng thành
- Nhóm tổ chức sự kiện một cách amatơ nên khâu đón khách bị lộn xộn.
- Anh làm dự án hơi amatơ: cảm hứng lên thì lao vào, nguội là để đó.
- Cách quản lý amatơ khiến nhân sự chán nản, vì mọi quyết định đều thay đổi theo tâm trạng.
- Viết báo amatơ có thể vui, nhưng khi không chuyên tâm, bài khó có chiều sâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). (Phong cách, lối làm việc) tuỳ hứng, tuỳ thích, không có sự chuyên tâm; tài tử.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| amatơ | Chỉ phong cách làm việc thiếu chuyên nghiệp, tùy hứng (khẩu ngữ). Ví dụ: Nhóm tổ chức sự kiện một cách amatơ nên khâu đón khách bị lộn xộn. |
| tài tử | Trung tính, thường dùng để chỉ người làm việc không chuyên nghiệp nhưng có thể có năng khiếu. Ví dụ: Anh ấy chỉ là một nhiếp ảnh gia tài tử. |
| nghiệp dư | Trung tính, chỉ người làm việc không chuyên, không phải vì mục đích kiếm sống. Ví dụ: Đội bóng nghiệp dư của chúng tôi đã thắng giải. |
| không chuyên | Trung tính, nhấn mạnh sự thiếu chuyên nghiệp. Ví dụ: Cách làm việc không chuyên của anh ấy gây nhiều rắc rối. |
| chuyên nghiệp | Trung tính, chỉ người có kỹ năng, kiến thức và thái độ làm việc đạt chuẩn cao. Ví dụ: Cô ấy có phong cách làm việc rất chuyên nghiệp. |
| chuyên tâm | Trung tính, nhấn mạnh sự tập trung, tận tụy vào công việc. Ví dụ: Anh ấy rất chuyên tâm vào công việc nghiên cứu. |
| thành thạo | Trung tính, chỉ người có kỹ năng cao, làm việc giỏi. Ví dụ: Cô ấy rất thành thạo trong việc sử dụng phần mềm này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cách làm việc không chuyên nghiệp, thiếu sự nghiêm túc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo sắc thái nhẹ nhàng, hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ không nghiêm túc, thiếu chuyên nghiệp.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê phán cách làm việc thiếu chuyên nghiệp.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là chỉ người không chuyên nghiệp, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "chuyên nghiệp" ở mức độ nghiêm túc và chuyên tâm.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "phong cách amatơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, trạng từ chỉ mức độ (rất, khá, hơi) để bổ sung ý nghĩa.






Danh sách bình luận