Âm tính
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có, không xảy ra hiện tượng nói đến nào đó; đối lập với dương tính.
Ví dụ:
Kết quả xét nghiệm cho thấy anh ấy âm tính với virus cúm mùa.
Nghĩa: Không có, không xảy ra hiện tượng nói đến nào đó; đối lập với dương tính.
1
Học sinh tiểu học
- Kết quả xét nghiệm của bạn nhỏ là âm tính, nghĩa là bạn ấy không bị bệnh.
- Khi kiểm tra, bác sĩ nói em bé âm tính với dị ứng sữa.
- Bài kiểm tra cho thấy bạn Lan âm tính với vi khuẩn gây bệnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi kiểm tra sức khỏe định kỳ, cô giáo thông báo tất cả học sinh đều có kết quả âm tính với các bệnh truyền nhiễm thông thường.
- Dù có tiếp xúc gần, kết quả xét nghiệm của anh ấy vẫn là âm tính, khiến mọi người thở phào nhẹ nhõm.
- Các nhà khoa học đã xác nhận mẫu vật này âm tính với mọi dấu hiệu của sự sống ngoài hành tinh.
3
Người trưởng thành
- Kết quả xét nghiệm cho thấy anh ấy âm tính với virus cúm mùa.
- Đôi khi, một kết quả âm tính không chỉ là sự vắng mặt của bệnh tật, mà còn là sự khẳng định cho một lối sống lành mạnh.
- Dù đã tìm kiếm khắp nơi, mọi dấu hiệu về sự tồn tại của kho báu đều cho kết quả âm tính.
- Trong cuộc sống, việc nhận ra những điều âm tính, những điều không nên có, đôi khi lại là bước đầu tiên để kiến tạo nên những giá trị tích cực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kết quả xét nghiệm y tế, ví dụ như xét nghiệm COVID-19.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo y tế, nghiên cứu khoa học và tin tức liên quan đến sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng rộng rãi trong y học và các ngành khoa học liên quan đến xét nghiệm và chẩn đoán.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, đặc biệt trong ngữ cảnh y tế và khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt kết quả xét nghiệm không phát hiện ra yếu tố cần tìm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xét nghiệm hoặc chẩn đoán.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dương tính" nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "dương tính" ở chỗ "âm tính" chỉ sự không hiện diện của yếu tố cần tìm.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'kết quả âm tính'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (kết quả, xét nghiệm), phó từ (hoàn toàn, chắc chắn).






Danh sách bình luận