Chẩn đoán
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xác định bệnh, dựa theo triệu chứng và kết quả xét nghiệm.
Ví dụ:
Bác sĩ chẩn đoán viêm phổi sau khi nghe phổi và xem phim chụp.
Nghĩa: Xác định bệnh, dựa theo triệu chứng và kết quả xét nghiệm.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ chẩn đoán bé bị viêm họng sau khi khám.
- Nghe bé ho, bác sĩ chẩn đoán và cho thuốc phù hợp.
- Soi họng và đo nhiệt độ xong, bác sĩ chẩn đoán cảm cúm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi xem kết quả xét nghiệm máu, bác sĩ chẩn đoán em bị thiếu sắt.
- Dựa trên phim chụp X-quang, bác sĩ chẩn đoán đây là bong gân chứ không phải gãy xương.
- Khi tổng hợp triệu chứng sốt, ho và mệt, bác sĩ chẩn đoán em nhiễm siêu vi.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ chẩn đoán viêm phổi sau khi nghe phổi và xem phim chụp.
- Không nên tự suy đoán bệnh; hãy để bác sĩ chẩn đoán bằng dữ liệu rõ ràng.
- Một chẩn đoán chính xác đến từ hỏi bệnh kỹ, khám cẩn thận và xét nghiệm phù hợp.
- Khi chẩn đoán đã rõ, kế hoạch điều trị mới có thể đi đúng hướng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ đơn giản hơn như "xác định bệnh".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu y khoa, báo cáo sức khỏe và bài viết chuyên ngành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết về y học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn và trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh y khoa.
- Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính chính xác và khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt một cách chính xác và chuyên nghiệp về việc xác định bệnh.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi giao tiếp với người không có kiến thức y khoa.
- Thường đi kèm với các từ chỉ bệnh hoặc triệu chứng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dự đoán" trong ngữ cảnh không chuyên môn.
- Khác biệt với "kiểm tra" ở chỗ "chẩn đoán" bao hàm cả việc phân tích và kết luận.
- Để dùng tự nhiên, cần có kiến thức cơ bản về y học và các thuật ngữ liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bác sĩ chẩn đoán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bệnh, triệu chứng hoặc kết quả xét nghiệm, ví dụ: "chẩn đoán bệnh", "chẩn đoán triệu chứng".





