Ấm oái

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng kêu khi trêu ghẹo nhau.
Ví dụ: Anh ấy vẫn giữ thói quen ấm oái trêu chọc vợ mỗi khi rảnh rỗi.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng kêu khi trêu ghẹo nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé Na cứ ấm oái trêu bạn.
  • Tiếng ấm oái vang lên khi các bạn chơi đùa.
  • Bạn Tôm ấm oái gọi tên tôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù đã lớn, thỉnh thoảng anh em tôi vẫn ấm oái trêu nhau như hồi bé.
  • Cái giọng ấm oái của cô bạn thân luôn khiến tôi bật cười mỗi khi gặp mặt.
  • Đám học trò cuối cấp cứ ấm oái gọi tên thầy giáo, tạo nên không khí vui vẻ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy vẫn giữ thói quen ấm oái trêu chọc vợ mỗi khi rảnh rỗi.
  • Trong cuộc sống bộn bề, đôi khi những tiếng ấm oái trêu đùa lại là gia vị giúp ta tìm lại sự hồn nhiên.
  • Tiếng ấm oái của lũ trẻ hàng xóm vọng vào, gợi nhớ về một thời thơ ấu vô tư lự.
  • Đừng để những lời ấm oái vô hại làm mất đi sự gắn kết, đôi khi đó chỉ là cách người ta thể hiện sự quan tâm một cách tinh nghịch.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả âm thanh vui nhộn, hài hước trong các tình huống trêu đùa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo không khí vui tươi, hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác vui vẻ, hài hước, thường mang tính chất thân mật.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, vui vẻ.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc tình huống nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ khác trong câu để tạo thành một bối cảnh rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả âm thanh hoặc cảm giác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tiếng kêu ấm oái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh như "tiếng", hoặc các từ chỉ cảm giác như "cảm giác".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...