Đùa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm hoặc nói điều gì để cho vui, không phải là thật.
Ví dụ: Anh chỉ đùa, đừng lo lắng.
2.
động từ
Làm cho xáo trộn lên.
3.
động từ
Làm cho những vật rời dồn về một phía.
Ví dụ: Chị dùng sạn đũa, khẽ đùa rau sang thành chảo.
Nghĩa 1: Làm hoặc nói điều gì để cho vui, không phải là thật.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh chỉ đùa thôi, không lấy bút của tớ thật đâu.
  • Cô kể chuyện đùa làm cả lớp cười khúc khích.
  • Em trêu mèo một chút cho vui rồi lại để nó ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó nói điểm kiểm tra bị điểm kém là đùa, làm mình hú hồn.
  • Trong giờ ra chơi, tụi mình đùa nhau bằng mấy câu bắt chước thầy cô nhưng không có ý hỗn.
  • Bạn ấy hay đùa quá trớn trên mạng, đôi lúc làm người khác hiểu lầm.
3
Người trưởng thành
  • Anh chỉ đùa, đừng lo lắng.
  • Có những câu đùa nhẹ như gió, chạm vào khiến người ta mỉm cười chứ không tổn thương.
  • Đùa đúng lúc là nghệ thuật giữ không khí bàn làm việc khỏi nặng nề.
  • Khi niềm tin mỏng manh, một câu đùa cũng hóa thành mũi gai.
Nghĩa 2: Làm cho xáo trộn lên.
Nghĩa 3: Làm cho những vật rời dồn về một phía.
1
Học sinh tiểu học
  • Em dùng thước đùa gom bút chì vào góc bàn.
  • Cô lao công đùa lá khô về phía gốc cây.
  • Anh trai đùa bi sắt vào một chỗ để khỏi lăn ra sàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu lấy tay đùa cát, kéo thành một gờ nhỏ sát mép xô.
  • Bác bảo vệ dùng chổi đùa giấy vụn lại, chừa lối đi sạch.
  • Con nước nhẹ đùa bèo tấm vào rìa ao.
3
Người trưởng thành
  • Chị dùng sạn đũa, khẽ đùa rau sang thành chảo.
  • Anh công nhân cầm bàn gạt, đùa mạt sắt vào khay.
  • Gió từ cửa sổ đùa rèm mỏng ép về một bên khung.
  • Người cày đưa lưỡi cào, đùa rơm rạ gọn vào đầu bờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm hoặc nói điều gì để cho vui, không phải là thật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nói thật làm thật
Từ Cách sử dụng
đùa Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính giải trí, vui vẻ, không nghiêm túc. Ví dụ: Anh chỉ đùa, đừng lo lắng.
giỡn Thân mật, vui vẻ, khẩu ngữ. Ví dụ: Hai đứa trẻ đang giỡn với nhau trong sân.
trêu Vui vẻ, có chút nghịch ngợm, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ấy hay trêu chọc bạn bè.
chọc Vui vẻ, có chút tinh nghịch, khẩu ngữ. Ví dụ: Đừng chọc em bé khóc.
nói thật Trung tính, khẳng định sự thật. Ví dụ: Anh ấy luôn nói thật, không bao giờ đùa.
làm thật Trung tính, chỉ hành động thực tế. Ví dụ: Anh ấy không đùa, anh ấy làm thật.
Nghĩa 2: Làm cho xáo trộn lên.
Nghĩa 3: Làm cho những vật rời dồn về một phía.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rải vãi
Từ Cách sử dụng
đùa Thường dùng trong ngữ cảnh lao động, chỉ hành động gom các vật nhỏ, rời rạc lại một chỗ. Ví dụ: Chị dùng sạn đũa, khẽ đùa rau sang thành chảo.
gom Trung tính, chỉ hành động tập hợp các vật rời rạc lại. Ví dụ: Anh ấy gom rác lại một đống.
Trung tính, chỉ hành động tập hợp nhanh chóng, có thể không quá cẩn thận. Ví dụ: Cô ấy vơ hết đồ vào túi.
hốt Trung tính, chỉ hành động thu gom vật nhỏ, rời rạc, có thể dùng tay hoặc dụng cụ. Ví dụ: Bác nông dân hốt thóc vào bồ.
rải Trung tính, chỉ hành động làm tản ra, phân tán. Ví dụ: Người nông dân rải hạt giống trên đồng.
vãi Trung tính, chỉ hành động làm tản ra, thường dùng cho vật nhỏ, rời rạc. Ví dụ: Đừng vãi thức ăn ra sàn nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để tạo không khí vui vẻ, thân thiện giữa bạn bè, gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tạo tình huống hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vui vẻ, thân thiện, không nghiêm túc.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường mang sắc thái hài hước, nhẹ nhàng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí thoải mái, vui vẻ.
  • Tránh dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Có thể bị hiểu nhầm nếu không rõ ràng về ý định đùa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không nhận ra ý định đùa.
  • Khác biệt với "giỡn" ở mức độ thân mật và vùng miền sử dụng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng để tránh gây khó chịu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đùa giỡn", "đùa cợt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "vui vẻ"), danh từ (như "trẻ con"), hoặc phó từ (như "không").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...