Tếu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có cử chỉ, lời nói vui nhộn, có tình gây cười một cách nghịch ngợm, nhiều khi thiếu nghiêm chỉnh.
Ví dụ:
Anh ấy nói chuyện tếu, không khí bớt căng ngay.
2.
tính từ
(khẩu ngữ; kết hợp hạn chế). Có tính chất nông nổi, thiếu nghiêm chỉnh, không có cơ sở thực tế.
Ví dụ:
Nói tăng năng suất chỉ bằng khẩu hiệu là tếu.
Nghĩa 1: Có cử chỉ, lời nói vui nhộn, có tình gây cười một cách nghịch ngợm, nhiều khi thiếu nghiêm chỉnh.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam kể chuyện rất tếu, cả lớp cười vang.
- Cô hề làm mặt tếu khiến tụi mình bật cười.
- Chú vẽ bức tranh tếu, con mèo đội nón lá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy hay pha trò tếu trong giờ ra chơi, ai nghe cũng bật cười.
- Bộ phim có nhân vật phụ cực tếu, cứ xuất hiện là khán giả cười nghiêng ngả.
- Status của bạn Lan viết tếu mà duyên, đọc xong thấy nhẹ người.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nói chuyện tếu, không khí bớt căng ngay.
- Trong buổi liên hoan, vài câu pha trò tếu giúp mọi người gần nhau hơn.
- Cái tếu của anh bạn già không ồn ào, chỉ khẽ chạm mà khiến người ta mỉm cười.
- Có người tếu theo kiểu bông đùa lịch thiệp, có người tếu đến mức hơi lố; ranh giới ấy mong manh.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; kết hợp hạn chế). Có tính chất nông nổi, thiếu nghiêm chỉnh, không có cơ sở thực tế.
1
Học sinh tiểu học
- Kế hoạch đó nghe tếu quá, làm sao bay lên trời bằng chiếc ô được.
- Bạn ấy nói sẽ nuôi rồng trong lớp, nghe tếu ghê.
- Nói nghỉ học để đi tìm kho báu là ý tưởng tếu, không thật đâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bảo học qua đêm một lần là nhớ hết kiến thức, nghe tếu thật.
- Cậu ấy mơ mở quán cà phê trên mây, ý tưởng tếu chứ đâu có cách làm.
- Tin đồn đội bóng sẽ mời ngôi sao thế giới về trường mình nghe tếu quá.
3
Người trưởng thành
- Nói tăng năng suất chỉ bằng khẩu hiệu là tếu.
- Kế hoạch mở rộng mà không cần vốn hay dữ liệu thị trường, nghe tếu đến buồn.
- Bài thuyết trình đẹp mắt nhưng luận điểm tếu, thiếu căn cứ rõ ràng.
- Hứa hẹn đổi đời qua vài mẹo thần kỳ chỉ là lời tếu, đừng đặt kỳ vọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có cử chỉ, lời nói vui nhộn, có tình gây cười một cách nghịch ngợm, nhiều khi thiếu nghiêm chỉnh.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tếu | Diễn tả hành vi, lời nói vui nhộn, tinh nghịch, đôi khi thiếu nghiêm túc, mang tính giải trí. Ví dụ: Anh ấy nói chuyện tếu, không khí bớt căng ngay. |
| hài hước | Trung tính, tích cực, chỉ khả năng gây cười. Ví dụ: Anh ấy có khiếu hài hước bẩm sinh. |
| khôi hài | Trung tính, hơi trang trọng, chỉ tính chất gây cười của sự việc, lời nói. Ví dụ: Tình huống khôi hài khiến mọi người bật cười. |
| nghiêm túc | Trung tính, tích cực, chỉ sự đứng đắn, không đùa cợt. Ví dụ: Anh ấy luôn nghiêm túc trong công việc. |
| trang trọng | Trung tính, tích cực, chỉ sự tôn kính, không suồng sã. Ví dụ: Buổi lễ diễn ra trong không khí trang trọng. |
| đứng đắn | Trung tính, tích cực, chỉ thái độ, cử chỉ đúng mực. Ví dụ: Thái độ đứng đắn của cô ấy được mọi người tôn trọng. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; kết hợp hạn chế). Có tính chất nông nổi, thiếu nghiêm chỉnh, không có cơ sở thực tế.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tếu | Khẩu ngữ, diễn tả sự nông nổi, thiếu nghiêm túc, không thực tế, mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Nói tăng năng suất chỉ bằng khẩu hiệu là tếu. |
| hão huyền | Tiêu cực, chỉ sự không thực tế, viển vông. Ví dụ: Đừng theo đuổi những ý tưởng hão huyền. |
| viển vông | Tiêu cực, chỉ sự xa vời, không khả thi. Ví dụ: Kế hoạch của anh ta quá viển vông. |
| nông nổi | Tiêu cực, chỉ sự thiếu suy nghĩ chín chắn. Ví dụ: Tính cách nông nổi dễ dẫn đến sai lầm. |
| thực tế | Trung tính, tích cực, chỉ sự có cơ sở, đúng với sự thật. Ví dụ: Hãy nhìn nhận vấn đề một cách thực tế. |
| nghiêm túc | Trung tính, tích cực, chỉ sự cẩn trọng, không nông nổi. Ví dụ: Cần có thái độ nghiêm túc khi bàn chuyện quan trọng. |
| chín chắn | Tích cực, chỉ sự trưởng thành, suy nghĩ kỹ lưỡng. Ví dụ: Anh ấy đã suy nghĩ rất chín chắn trước khi quyết định. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc hành động có tính chất hài hước, gây cười.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến do tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm hài hước hoặc miêu tả nhân vật vui nhộn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vui nhộn, hài hước, thường mang tính chất nghịch ngợm.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, thoải mái trong giao tiếp.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
- Thường dùng trong các câu chuyện hài hước hoặc khi miêu tả người có tính cách vui nhộn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hài hước" nhưng "tếu" thường mang sắc thái nghịch ngợm hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tếu", "hơi tếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi"; ít khi kết hợp với danh từ hoặc động từ.





