Ghẹo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ph.). Trêu.
2.
động từ
Dùng lời nói, cử chỉ chọc ghẹo để đùa cợt với phụ nữ.
Ví dụ: Anh ta ghẹo cô ấy bằng những câu tán tỉnh thô lỗ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ph.). Trêu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ghẹo Khẩu ngữ, thân mật, chỉ hành động đùa giỡn, chọc phá nhẹ nhàng, không ác ý. Ví dụ:
trêu Trung tính, phổ biến, chỉ hành động đùa giỡn, chọc phá nhẹ nhàng. Ví dụ: Đừng trêu em bé nữa, nó khóc bây giờ.
chọc Trung tính, phổ biến, chỉ hành động gây chú ý, đùa giỡn, có thể hơi nghịch ngợm. Ví dụ: Mấy đứa trẻ chọc nhau cười khúc khích.
Nghĩa 2: Dùng lời nói, cử chỉ chọc ghẹo để đùa cợt với phụ nữ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ghẹo Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ hành động đùa cợt, tán tỉnh hoặc quấy rầy nhẹ bằng lời nói, cử chỉ, thường hướng đến phụ nữ. Ví dụ: Anh ta ghẹo cô ấy bằng những câu tán tỉnh thô lỗ.
trêu ghẹo Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ hành động đùa cợt, tán tỉnh hoặc quấy rầy nhẹ, đặc biệt với phụ nữ. Ví dụ: Anh ta có thói quen trêu ghẹo các cô gái mới đến.
chọc ghẹo Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ hành động đùa cợt, tán tỉnh hoặc quấy rầy nhẹ, đặc biệt với phụ nữ. Ví dụ: Mấy cậu thanh niên hay chọc ghẹo cô bán hàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, vui vẻ giữa bạn bè hoặc người quen.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái vui vẻ, thân thiện, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, thoải mái trong giao tiếp.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người không quen biết rõ.
  • Có thể thay thế bằng từ "trêu" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu không rõ mối quan hệ giữa người nói và người nghe.
  • Khác biệt với "trêu" ở chỗ "ghẹo" thường mang tính chất nhẹ nhàng, thân mật hơn.
  • Cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây khó chịu cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy ghẹo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người, phó từ chỉ mức độ, ví dụ: "ghẹo bạn", "ghẹo nhẹ nhàng".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới