Oái
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thường dùng ở dạng láy) Tiếng thốt to lên khi bị đau hay sợ đột ngột.
Ví dụ:
Lưỡi dao cứa nhẹ, anh kêu "oái!" rồi rụt tay lại.
Nghĩa: (thường dùng ở dạng láy) Tiếng thốt to lên khi bị đau hay sợ đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam giẫm phải gai, kêu "oái!" rồi nhấc chân lên.
- Em bé giật mình vì bóng bay nổ, bật tiếng "oái!"
- Bị ong chích, chị Lan buột miệng kêu "oái!"
2
Học sinh THCS – THPT
- Quệt vào mép bàn, cậu khẽ kêu "oái!" rồi xoa chỗ đau.
- Đèn phòng tắt phụt, nhỏ bạn giật mình bật "oái!" trước khi bật đèn điện thoại.
- Trò ú tim bất ngờ, thằng Bảo bị dọa, buột miệng "oái!" giữa hành lang.
3
Người trưởng thành
- Lưỡi dao cứa nhẹ, anh kêu "oái!" rồi rụt tay lại.
- Tin nhắn cảnh báo bật lên bất ngờ, cô khựng lại, miệng thốt "oái!" như một phản xạ sợ hãi.
- Mũi kim tiêm chạm vào da, tôi kìm hơi nhưng vẫn bật ra tiếng "oái!" rất nhỏ.
- Cú phanh gấp làm cả xe chồm lên, ai đó phía sau buột miệng kêu "oái!", tiếng vang gọn trong khoang xe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó bất ngờ bị đau hoặc sợ hãi, ví dụ như khi bị giẫm phải vật nhọn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để diễn tả cảm xúc đột ngột của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc bất ngờ, đau đớn hoặc sợ hãi.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ láy để tăng cường sắc thái biểu cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi miêu tả cảm xúc đột ngột.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường xuất hiện trong các câu cảm thán hoặc đối thoại trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ cảm thán khác như "ái" hoặc "ối".
- Không nên lạm dụng trong văn viết để tránh mất đi tính trang trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường dùng để diễn tả cảm giác đột ngột, có thể làm vị ngữ trong câu cảm thán.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, thường xuất hiện trong dạng láy như "oái oăm".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu cảm thán hoặc sau các từ chỉ cảm xúc như "ôi", "trời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái như "ôi", "trời", "chao".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





