Âm bội

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Âm phụ của một âm cơ bản do hiện tượng cộng hưởng tạo nên.
Ví dụ: Mỗi nốt nhạc được chơi trên một nhạc cụ đều bao gồm âm cơ bản và một chuỗi các âm bội.
Nghĩa: Âm phụ của một âm cơ bản do hiện tượng cộng hưởng tạo nên.
1
Học sinh tiểu học
  • Khi bạn gảy đàn, ngoài tiếng chính còn có những tiếng nhỏ khác đi kèm, đó là âm bội.
  • Tiếng chuông ngân vang có nhiều âm thanh nhỏ hòa vào nhau, tạo nên âm bội.
  • Khi thổi sáo, bạn nghe thấy tiếng chính và những tiếng phụ khác làm cho tiếng sáo hay hơn, đó là âm bội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sự cộng hưởng trong hộp đàn guitar tạo ra các âm bội, làm cho âm thanh trở nên đầy đặn và phong phú hơn.
  • Các nhạc cụ khác nhau tạo ra các dải âm bội đặc trưng, giúp chúng ta phân biệt được tiếng đàn này với tiếng đàn khác.
  • Trong vật lý âm thanh, việc phân tích các âm bội giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc và chất lượng của một nốt nhạc.
3
Người trưởng thành
  • Mỗi nốt nhạc được chơi trên một nhạc cụ đều bao gồm âm cơ bản và một chuỗi các âm bội.
  • Chất lượng âm thanh của một cây đàn violin đắt tiền thường được đánh giá qua sự phong phú và hài hòa của các âm bội.
  • Các kỹ sư âm thanh thường phải điều chỉnh cẩn thận các âm bội để đạt được hiệu ứng mong muốn trong bản phối.
  • Dù không phải ai cũng nhận ra, nhưng chính các âm bội đã góp phần tạo nên bản sắc riêng cho giọng hát của mỗi người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Âm phụ của một âm cơ bản do hiện tượng cộng hưởng tạo nên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
âm bội Trung tính, chuyên ngành âm học, vật lý. Ví dụ: Mỗi nốt nhạc được chơi trên một nhạc cụ đều bao gồm âm cơ bản và một chuỗi các âm bội.
hoạ âm Trung tính, chuyên ngành âm học, vật lý. Ví dụ: Các nhạc cụ khác nhau tạo ra các họa âm khác nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật về âm nhạc và vật lý âm thanh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ trong thơ ca và văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc, vật lý và kỹ thuật âm thanh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm âm nhạc hoặc vật lý liên quan đến âm thanh.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức chuyên môn.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để giải thích hiện tượng âm thanh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ âm nhạc khác như "hòa âm" hoặc "giai điệu".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, đặc biệt khi viết tài liệu chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "âm bội của đàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (tạo ra, phát ra), tính từ (cao, thấp), và các cụm giới từ (của, từ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...