Yên nghỉ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Được chôn cất, coi như ngủ yên vĩnh viễn.
Ví dụ: Cha tôi đã yên nghỉ bên mẹ.
Nghĩa: Được chôn cất, coi như ngủ yên vĩnh viễn.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông bà đã yên nghỉ dưới gốc cây sau nhà.
  • Chú chó cưng yên nghỉ trong khu vườn nhỏ.
  • Người lính ấy yên nghỉ ở nghĩa trang đồi thông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau lễ tang, bà ngoại yên nghỉ trong lòng đất, như chìm vào một giấc ngủ dài.
  • Tấm bia đơn sơ đánh dấu nơi ông yên nghỉ giữa hàng bạch đàn.
  • Người nhạc sĩ nay đã yên nghỉ, nhưng giai điệu của ông vẫn ở lại với chúng tôi.
3
Người trưởng thành
  • Cha tôi đã yên nghỉ bên mẹ.
  • Anh đã yên nghỉ, để lại khoảng trống khó lấp đầy.
  • Giữa rừng mộ trắng, nhiều phận người yên nghỉ trong tiếng gió thổi qua cỏ lau.
  • Cầu mong họ yên nghỉ, và những chuyện dang dở được khép lại trong lòng người ở lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Được chôn cất, coi như ngủ yên vĩnh viễn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
yên nghỉ Trang trọng, nói giảm, thể hiện sự tôn kính và an ủi đối với người đã khuất và gia đình. Ví dụ: Cha tôi đã yên nghỉ bên mẹ.
an nghỉ Trang trọng, nói giảm, thể hiện sự tôn kính và an ủi. Ví dụ: Cầu mong linh hồn người đã khuất được an nghỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về người đã khuất, mang tính chất an ủi, chia sẻ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết tưởng niệm, cáo phó hoặc thông báo tang lễ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác nhẹ nhàng, thanh thản về cái chết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng, nhẹ nhàng và trang trọng.
  • Thường thuộc văn viết và văn chương, ít dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt sự ra đi thanh thản của người đã khuất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về cái chết một cách trực diện.
  • Thường dùng trong các dịp tưởng niệm, lễ tang.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "qua đời" hay "từ trần" nhưng "yên nghỉ" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã yên nghỉ", "sẽ yên nghỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ người (ông, bà, cha, mẹ).