Yến anh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chim yến và chim vàng anh; thường dùng để chỉ cảnh trai gái dập dìu, tấp nập, hoặc để chỉ quan hệ trai gái tự do, phóng túng.
Ví dụ:
Quán ven hồ tối cuối tuần nhộn nhịp cảnh yến anh.
Nghĩa: Chim yến và chim vàng anh; thường dùng để chỉ cảnh trai gái dập dìu, tấp nập, hoặc để chỉ quan hệ trai gái tự do, phóng túng.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sớm, bác bảo vệ chỉ tay lên tán cây, nói có yến anh vừa bay qua.
- Trên bức tranh tường, cô giáo vẽ đôi yến anh đang đậu trên cành.
- Bạn Nam nghe tiếng hót và bảo đó là yến anh trong vườn trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều lễ hội, phố đi bộ rộn ràng như cảnh yến anh dập dìu qua lại.
- Trong câu chuyện cổ, người ta ví đôi trẻ mải mê hò hẹn như yến anh nơi vườn ngự.
- Sân trường tan học, áo trắng nghiêng vai, tiếng cười nói khiến khung cảnh thoáng nét yến anh.
3
Người trưởng thành
- Quán ven hồ tối cuối tuần nhộn nhịp cảnh yến anh.
- Đêm nhạc ngoài trời, từng nhóm trai gái ghé rồi rời, tạo nên một không khí yến anh phóng khoáng.
- Ngõ nhỏ vốn yên tĩnh bỗng hóa thành bức tranh yến anh, lời tán tỉnh bay qua như gió.
- Có nơi người ta chuộng cái rạo rực kiểu yến anh, có nơi lại sợ nó làm lỏng tay nếp nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chim yến và chim vàng anh; thường dùng để chỉ cảnh trai gái dập dìu, tấp nập, hoặc để chỉ quan hệ trai gái tự do, phóng túng.
Từ đồng nghĩa:
oanh yến
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| yến anh | Ẩn dụ, văn chương, sắc thái bóng bẩy; có thể chê trách nhẹ khi nói quan hệ phóng túng Ví dụ: Quán ven hồ tối cuối tuần nhộn nhịp cảnh yến anh. |
| oanh yến | Văn chương, trang nhã, tương đương hoàn toàn Ví dụ: Chốn hội hoa đăng oanh yến dập dìu. |
| thanh bạch | Trang trọng, đánh giá đạo hạnh trong sạch; đối lập về sắc thái quan hệ nam nữ Ví dụ: Giữ nếp sống thanh bạch, chẳng màng chuyện oanh yến. |
| đoan trang | Trung tính→tích cực, phẩm hạnh chuẩn mực; đối lập sắc thái phóng túng Ví dụ: Nàng vốn đoan trang, tránh nơi oanh yến náo nhiệt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn chương hoặc các bài viết có tính chất nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để miêu tả cảnh tình tứ, lãng mạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lãng mạn, nhẹ nhàng, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảnh tình tứ, lãng mạn trong văn chương.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chim khác nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "tình nhân" ở chỗ nhấn mạnh vào hình ảnh và cảm xúc lãng mạn hơn là mối quan hệ cụ thể.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cảnh yến anh", "cuộc sống yến anh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "tấp nập"), động từ (như "dập dìu"), hoặc các danh từ khác (như "cảnh").






Danh sách bình luận