Dập dìu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Cảnh tượng) đông vui, người qua kẻ lại không ngớt.
Ví dụ: Giờ cao điểm, ga tàu dập dìu khách qua lại.
2.
tính từ
(Âm thanh) trầm bổng, nhịp nhàng, nối tiếp nhau như quyền vào nhau.
Ví dụ: Tiếng nhạc dập dìu đưa đẩy bước chân.
Nghĩa 1: (Cảnh tượng) đông vui, người qua kẻ lại không ngớt.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiều chợ phiên, người ra vào dập dìu.
  • Sân trường tan học, áo trắng dập dìu trước cổng.
  • Phố đi bộ sáng đèn, khách dập dìu như hội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuối tuần, con phố ẩm thực dập dìu người xếp hàng mua quà.
  • Lễ khai giảng, sắc cờ dập dìu theo dòng học sinh vào sân.
  • Đêm hội trăng rằm, mặt nạ và tiếng cười dập dìu khắp ngõ.
3
Người trưởng thành
  • Giờ cao điểm, ga tàu dập dìu khách qua lại.
  • Phố cổ vào mùa du lịch dập dìu bước chân, mùi cà phê quện cùng tiếng rao.
  • Trên bến sông, thuyền bè dập dìu cập bến, nghe lòng nhớ những ngày xưa cũ.
  • Giữa hội chợ, sắc màu dập dìu khiến ta quên cả thời gian.
Nghĩa 2: (Âm thanh) trầm bổng, nhịp nhàng, nối tiếp nhau như quyền vào nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Tiếng ru của mẹ dập dìu bên tai.
  • Tiếng sóng dập dìu ngoài bãi cát.
  • Tiếng ve dập dìu trong tán lá trưa hè.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khúc guitar vang lên dập dìu, nghe ấm cả căn phòng.
  • Tiếng mưa rơi dập dìu trên mái tôn, từng nhịp đều đều.
  • Giọng hợp xướng dập dìu, từng bè quấn quýt nhau.
3
Người trưởng thành
  • Tiếng nhạc dập dìu đưa đẩy bước chân.
  • Khúc ca xưa dập dìu như gợi cả một mùa thương nhớ.
  • Lời cầu kinh dập dìu, trộn vào mùi hương trầm, nghe lòng dịu lại.
  • Ngoài hiên, gió dập dìu qua giàn giấy, lá khẽ chạm nhau thành điệu hát mỏng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Cảnh tượng) đông vui, người qua kẻ lại không ngớt.
Từ đồng nghĩa:
tấp nập nhộn nhịp nườm nượp
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dập dìu Diễn tả cảnh tượng đông đúc, nhộn nhịp, liên tục, mang sắc thái tích cực, vui vẻ, thường dùng trong văn chương. Ví dụ: Giờ cao điểm, ga tàu dập dìu khách qua lại.
tấp nập Trung tính, miêu tả sự đông đúc, bận rộn. Ví dụ: Chợ bến sông tấp nập thuyền bè.
nhộn nhịp Trung tính, miêu tả sự sôi động, hoạt bát. Ví dụ: Đường phố nhộn nhịp người xe qua lại.
nườm nượp Trung tính, miêu tả sự đông đúc, liên tục. Ví dụ: Khách du lịch nườm nượp kéo về.
vắng vẻ Trung tính, miêu tả sự thiếu người, yên tĩnh. Ví dụ: Con đường này buổi tối rất vắng vẻ.
hiu quạnh Mang sắc thái buồn, cô đơn, miêu tả sự trống trải. Ví dụ: Ngôi nhà cũ kỹ trở nên hiu quạnh sau khi mọi người chuyển đi.
Nghĩa 2: (Âm thanh) trầm bổng, nhịp nhàng, nối tiếp nhau như quyền vào nhau.
Từ đồng nghĩa:
du dương trầm bổng hoà quyện
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dập dìu Diễn tả âm thanh có sự lên xuống, hòa quyện, liên tục, tạo cảm giác êm ái, du dương, thường dùng trong văn chương. Ví dụ: Tiếng nhạc dập dìu đưa đẩy bước chân.
du dương Trung tính, miêu tả âm thanh êm tai, có giai điệu. Ví dụ: Tiếng sáo du dương vọng lại từ xa.
trầm bổng Trung tính, miêu tả sự thay đổi cao độ của âm thanh. Ví dụ: Giọng hát trầm bổng, đầy cảm xúc.
hoà quyện Trung tính, miêu tả sự kết hợp hài hòa. Ví dụ: Các nhạc cụ hòa quyện tạo nên bản giao hưởng tuyệt vời.
ngắt quãng Trung tính, miêu tả sự không liên tục, bị gián đoạn. Ví dụ: Tiếng đàn bị ngắt quãng bởi tiếng ồn.
lộn xộn Trung tính, miêu tả sự không trật tự, hỗn loạn. Ví dụ: Các âm thanh lộn xộn khiến tôi khó chịu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảnh đông vui, nhộn nhịp, ví dụ như trong các lễ hội, chợ phiên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả cảnh quan hoặc sự kiện văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác nhộn nhịp, vui tươi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác vui tươi, nhộn nhịp, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả cảnh đông vui, nhộn nhịp, tạo cảm giác sống động.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảnh quan hoặc sự kiện có nhiều người tham gia.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh để dùng chính xác.
  • Khác biệt với từ "ồn ào" ở chỗ "dập dìu" mang sắc thái tích cực hơn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảnh quan hoặc sự kiện cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "khung cảnh dập dìu", "âm thanh dập dìu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng, ví dụ: "khung cảnh", "âm thanh".