Y bạ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sổ theo dõi sức khoẻ, tình hình bệnh tật và điều trị của cá nhân.
Ví dụ: Tôi mang y bạ theo mỗi lần đi khám.
Nghĩa: Sổ theo dõi sức khoẻ, tình hình bệnh tật và điều trị của cá nhân.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đưa y bạ cho cô y tá xem để chích ngừa.
  • Mẹ giữ y bạ của con ở ngăn tủ để đi khám cho tiện.
  • Bác sĩ ghi thuốc mới vào y bạ sau khi khám xong.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đến ngày tái khám, mình mang y bạ theo để bác sĩ so sánh các lần điều trị.
  • Y bạ giống như cuốn nhật ký sức khỏe, ghi lại những lần ốm đau và cách chữa.
  • Nhờ mở y bạ, bác sĩ biết mình từng dị ứng thuốc gì.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mang y bạ theo mỗi lần đi khám.
  • Nhìn lại y bạ, tôi thấy rõ cơ thể mình đã thay đổi ra sao qua từng mùa bệnh.
  • Giữa chồng giấy tờ, y bạ là thứ nhỏ mà quan trọng, nhắc tôi đừng coi thường sức khỏe.
  • Bác sĩ lật vài trang y bạ, hỏi thêm vài câu và điều chỉnh phác đồ rất thận trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sổ theo dõi sức khoẻ, tình hình bệnh tật và điều trị của cá nhân.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
y bạ trung tính, hành chính–y khoa, trang trọng nhẹ Ví dụ: Tôi mang y bạ theo mỗi lần đi khám.
bệnh án trung tính, chuyên môn; gọn, dùng thường nhật trong ngành Ví dụ: Bác sĩ xem lại bệnh án trước khi kê thuốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản y tế, hồ sơ bệnh án.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành y tế, bệnh viện, phòng khám.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần ghi chép hoặc tra cứu thông tin sức khỏe cá nhân.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, không phù hợp với ngữ cảnh không chính thức.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ y tế khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y tế khác như 'hồ sơ bệnh án'.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "y bạ của bệnh nhân", "y bạ này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("y bạ đầy đủ"), động từ ("kiểm tra y bạ"), và các danh từ khác ("sổ y bạ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...