Y án

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bản kê căn bệnh và cách điều trị.
Ví dụ: Bệnh nhân nhận y án và ký xác nhận đã được tư vấn.
2.
động từ
(Tòa án cấp trên) đồng ý với án do toà án cấp dưới đã xử.
Ví dụ: Tòa phúc thẩm tuyên y án bản án sơ thẩm.
Nghĩa 1: Bản kê căn bệnh và cách điều trị.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ đưa cho mẹ tờ y án để về uống thuốc đúng giờ.
  • Trong y án có ghi rõ con phải nghỉ ngơi và kiêng đồ lạnh.
  • Cô y tá dặn gia đình làm theo y án để con mau khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi khám, bác sĩ lập y án với phác đồ kháng sinh và chế độ ăn nhẹ.
  • Y án ghi rõ lịch tái khám, nên cả nhà sắp xếp thời gian cho hợp lý.
  • Nhờ tuân thủ y án, vết thương của cậu bé liền rất nhanh.
3
Người trưởng thành
  • Bệnh nhân nhận y án và ký xác nhận đã được tư vấn.
  • Y án càng cụ thể thì việc điều trị càng bớt rủi ro và hiểu lầm.
  • Tôi nhìn y án, thấy rõ bác sĩ muốn ưu tiên điều trị bảo tồn trước phẫu thuật.
  • Giữa lúc lo lắng, một y án mạch lạc giống như tấm bản đồ dẫn mình ra khỏi vùng mù mờ.
Nghĩa 2: (Tòa án cấp trên) đồng ý với án do toà án cấp dưới đã xử.
1
Học sinh tiểu học
  • Tòa trên y án, nên kết quả vẫn giữ như trước.
  • Luật sư giải thích rằng nếu y án thì vụ việc coi như xong.
  • Cả nhà thở dài khi nghe tin tòa đã y án.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phiên phúc thẩm kết thúc với quyết định y án của hội đồng xét xử.
  • Dù bị cáo kháng cáo, tòa vẫn y án vì không có chứng cứ mới.
  • Tin tòa y án lan nhanh, gây nhiều tranh luận trên mạng.
3
Người trưởng thành
  • Tòa phúc thẩm tuyên y án bản án sơ thẩm.
  • Khi tòa y án, thông điệp gửi đi là hồ sơ đã được soi kỹ và không có căn cứ thay đổi.
  • Có những lúc y án là sự thận trọng cần thiết; có lúc lại là nỗi hụt hẫng cho người trông đợi công lý khác.
  • Nghe quyết định y án, anh ta chỉ khẽ gật đầu, như chấp nhận một cánh cửa đã khép lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bản kê căn bệnh và cách điều trị.
Nghĩa 2: (Tòa án cấp trên) đồng ý với án do toà án cấp dưới đã xử.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
sửa án huỷ án
Từ Cách sử dụng
y án pháp lý, trang trọng; trung tính Ví dụ: Tòa phúc thẩm tuyên y án bản án sơ thẩm.
sửa án pháp lý, trang trọng; trung tính Ví dụ: Tòa phúc thẩm tuyên sửa án sơ thẩm.
huỷ án pháp lý, trang trọng; mạnh Ví dụ: Tòa tối cao quyết định hủy án và giao hồ sơ điều tra lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về pháp luật, báo cáo tòa án.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, đặc biệt là trong các văn bản tòa án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn chỉ việc tòa án cấp trên đồng ý với phán quyết của tòa án cấp dưới.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp lý.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ pháp lý khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "kháng án" là khi có sự phản đối phán quyết.
  • Cần chú ý ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Y án" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Y án" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "y án" thường đứng sau các từ chỉ định như "bản" hoặc "quyết định". Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Tòa án đã y án".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "y án" thường đi kèm với các từ chỉ định như "bản", "quyết định". Khi là động từ, nó thường kết hợp với các danh từ chỉ cơ quan pháp lý như "tòa án".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...