Xương quai xanh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem xương đòn. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cơ thể, sức khỏe hoặc thẩm mỹ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng "xương đòn" trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để miêu tả vẻ đẹp cơ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng "xương đòn".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
- Phổ biến trong khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi miêu tả vẻ đẹp cơ thể.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, thay bằng "xương đòn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xương đòn" trong các ngữ cảnh trang trọng.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "xương quai xanh của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "mảnh mai"), động từ (như "bị gãy"), hoặc các danh từ khác (như "vùng xương quai xanh").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận