Xuất thế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ; trang trọng). Ra đời (nói về những nhân vật quan trọng).
2.
động từ
Lánh đời, không tham gia hoạt động xã hội, đi ở ẩn, đi tu, theo quan niệm của đạo Phật.
Ví dụ: Anh ấy quyết định xuất thế, rời bỏ công việc lẫn những cuộc tranh giành.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ; trang trọng). Ra đời (nói về những nhân vật quan trọng).
Nghĩa 2: Lánh đời, không tham gia hoạt động xã hội, đi ở ẩn, đi tu, theo quan niệm của đạo Phật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xuất thế Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh triết học, tôn giáo, hoặc văn chương để chỉ việc từ bỏ cuộc sống trần tục. Ví dụ: Anh ấy quyết định xuất thế, rời bỏ công việc lẫn những cuộc tranh giành.
ẩn dật Trung tính, văn chương, chỉ việc sống ẩn mình, tránh xa thế sự. Ví dụ: Ông ấy chọn cuộc sống ẩn dật nơi núi rừng.
quy y Trang trọng, tôn giáo, chỉ việc chính thức theo đạo Phật, trở thành Phật tử. Ví dụ: Sau nhiều năm tìm hiểu, bà đã quyết định quy y cửa Phật.
nhập thế Trung tính, triết học, chỉ việc tham gia vào các hoạt động xã hội, đối mặt với cuộc sống trần tục. Ví dụ: Người tu hành có thể chọn nhập thế để giúp đỡ chúng sinh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, tôn giáo hoặc triết học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh nhân vật có tính cách đặc biệt, thường là những người có tầm ảnh hưởng lớn hoặc có lối sống ẩn dật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu về Phật giáo hoặc triết học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn học và tôn giáo.
  • Gợi cảm giác tôn kính hoặc ngưỡng mộ đối với nhân vật được nhắc đến.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng hoặc đặc biệt của một nhân vật trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ mang ý nghĩa tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động ra đời hoặc xuất hiện thông thường.
  • Khác biệt với "xuất hiện" ở chỗ nhấn mạnh sự quan trọng hoặc lánh đời.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ông ấy xuất thế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc danh từ chỉ hoạt động, ví dụ: "nhà sư xuất thế".
sinh đản sống tồn tại ẩn tu lánh quy thoát

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới