Quy y
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thụ lễ theo đạo, theo cách nói của những người theo đạo Phật.
Ví dụ:
Anh ấy quy y tại một ngôi chùa ở ngoại ô.
Nghĩa: Thụ lễ theo đạo, theo cách nói của những người theo đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Chú tôi quy y ở chùa làng vào dịp rằm.
- Mẹ dẫn tôi đến chùa, nói rằng bà đã quy y từ lâu.
- Ông trụ trì làm lễ cho bác hàng xóm quy y.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều lần đến chùa nghe giảng, cô giáo quyết định quy y để sống bình an hơn.
- Anh họ bảo, quy y giúp anh biết dừng lại trước những điều nóng nảy.
- Người ta kể rằng, khi quy y, mỗi người chọn con đường tu tập hợp với tâm mình.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy quy y tại một ngôi chùa ở ngoại ô.
- Có người bảo, đến khi quy y, họ mới học được cách lắng nghe chính mình.
- Chị chọn quy y không phải để trốn đời, mà để sống chậm và rõ ràng hơn.
- Sau biến cố, ông tìm đến cửa Phật, quy y như một lời hứa với lòng mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thụ lễ theo đạo, theo cách nói của những người theo đạo Phật.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bội đạo phản đạo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quy y | Trang trọng, tôn giáo; trung tính sắc thái; dùng trong Phật giáo chính thống Ví dụ: Anh ấy quy y tại một ngôi chùa ở ngoại ô. |
| bội đạo | Trang trọng, sắc thái phê phán mạnh trong tôn giáo Ví dụ: Sau biến cố, anh ta bị coi là bội đạo, không còn về chùa nữa. |
| phản đạo | Trang trọng, mạnh; mang tính đối lập, chống lại tôn giáo Ví dụ: Họ không ủng hộ phản đạo hay công kích tôn giáo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến tôn giáo hoặc tâm linh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản tôn giáo, tài liệu nghiên cứu về Phật giáo hoặc các bài viết về tâm linh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề tôn giáo hoặc tâm linh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn kính, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo.
- Thuộc văn viết và ngữ cảnh tôn giáo, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc thụ lễ theo đạo Phật hoặc khi thảo luận về các khía cạnh tôn giáo.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tôn giáo khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "theo đạo" ở chỗ nhấn mạnh vào nghi thức thụ lễ.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ý nghĩa và ngữ cảnh tôn giáo của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quy y Phật giáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ tôn giáo hoặc danh từ chỉ người, ví dụ: "quy y Phật giáo", "quy y thầy".





