Nhập thế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dự vào cuộc đời (thường là ra làm quan), gánh vác việc đời, không đi ở ẩn, theo quan niệm của nho giáo.
Ví dụ: Ông chọn nhập thế để gánh việc đời.
Nghĩa: Dự vào cuộc đời (thường là ra làm quan), gánh vác việc đời, không đi ở ẩn, theo quan niệm của nho giáo.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông đồ bỏ núi xuống làng để nhập thế, giúp dân bớt khổ.
  • Thầy quyết nhập thế, nhận việc ở huyện để lo cho mọi người.
  • Chú nói khi đủ sức sẽ nhập thế, ra làm việc lớn cho quê hương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh trai đọc sách thánh hiền rồi chọn nhập thế, xin vào cơ quan nhà nước để phục vụ dân.
  • Thay vì ẩn cư, ông cụ quyết nhập thế, nhận chức nhỏ để sửa đường, đắp đê.
  • Người học trò đỗ đạt bèn nhập thế, đem tài mình ra chốn quan trường.
3
Người trưởng thành
  • Ông chọn nhập thế để gánh việc đời.
  • Đến một độ tuổi, anh hiểu rằng phải nhập thế, không thể mãi đứng ngoài cuộc.
  • Nghĩ về cha, tôi nhớ quyết định nhập thế của ông: rời mái nhà yên bình, bước vào chốn quan trường nhiều sóng gió.
  • Giữa hai bờ ẩn và hiện, cô lặng lẽ nhập thế, đem chữ nghĩa làm chiếc cầu cho người dân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về triết học, lịch sử hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh liên quan đến triết lý sống của Nho giáo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và mang tính triết lý.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tác phẩm văn học và triết học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về triết lý sống hoặc sự lựa chọn giữa việc tham gia vào đời sống xã hội và việc sống ẩn dật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc khi không có liên quan đến triết lý Nho giáo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tham gia vào xã hội khác, cần chú ý đến ngữ cảnh triết học.
  • Khác biệt với "xuất thế" - chỉ việc rời bỏ cuộc sống xã hội để sống ẩn dật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nhập thế từ năm 30 tuổi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể kết hợp với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc lý do.
xuất thế ẩn dật lánh đời thoái ẩn quy ẩn ẩn cư tham gia dấn thân cống hiến phụng sự