Xuất siêu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tình trạng kim ngạch xuất khẩu lớn hơn kim ngạch nhập khẩu trong cán cân thương mại của một nước; trái với nhập siêu.
Ví dụ: Quý này, nền kinh tế ghi nhận xuất siêu ổn định.
Nghĩa: Tình trạng kim ngạch xuất khẩu lớn hơn kim ngạch nhập khẩu trong cán cân thương mại của một nước; trái với nhập siêu.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhờ bán được nhiều hàng ra nước ngoài, nước ta đạt xuất siêu.
  • Khi xuất siêu, đất nước thu được nhiều tiền hơn so với mua vào.
  • Cô giáo nói năm nay có xuất siêu nên kinh tế vui hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xuất siêu cho thấy ta bán ra thế giới nhiều hơn số phải mua vào.
  • Khi nền kinh tế xuất siêu, dự trữ ngoại tệ có cơ hội tăng lên.
  • Bản tin nói tháng này chuyển từ nhập siêu sang xuất siêu, ai cũng nhẹ nhõm.
3
Người trưởng thành
  • Quý này, nền kinh tế ghi nhận xuất siêu ổn định.
  • Xuất siêu bền vững không chỉ là con số, mà là tín hiệu về sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
  • Khi cán cân thương mại nghiêng về xuất siêu, tỷ giá thường bớt áp lực hơn.
  • Không thể mãi mừng vì xuất siêu nếu giá trị gia tăng trong nước còn mỏng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tình trạng kim ngạch xuất khẩu lớn hơn kim ngạch nhập khẩu trong cán cân thương mại của một nước; trái với nhập siêu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xuất siêu Thuật ngữ kinh tế, trung tính, trang trọng. Ví dụ: Quý này, nền kinh tế ghi nhận xuất siêu ổn định.
nhập siêu Thuật ngữ kinh tế, trung tính, trang trọng. Ví dụ: Nhiều nước đang phát triển thường rơi vào tình trạng nhập siêu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo kinh tế, bài viết phân tích tài chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế học, thương mại quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực trong cán cân thương mại của một quốc gia.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về tình hình kinh tế, thương mại của một quốc gia.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc thương mại.
  • Thường đi kèm với các số liệu thống kê để minh họa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'nhập siêu', cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ tình trạng kinh tế khác như 'thặng dư' mà không có sự giải thích rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "xuất siêu của Việt Nam".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ như "đạt", "tăng", "giảm" và các tính từ như "cao", "thấp".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...