Nhập siêu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tình trạng kim ngạch nhập khẩu lớn hơn kim ngạch xuất khẩu trong cân đối thương mại của một nước; trái với xuất siêu.
Ví dụ:
Nền kinh tế đang nhập siêu, tức nhập khẩu lớn hơn xuất khẩu.
Nghĩa: Tình trạng kim ngạch nhập khẩu lớn hơn kim ngạch xuất khẩu trong cân đối thương mại của một nước; trái với xuất siêu.
1
Học sinh tiểu học
- Tháng này, nước ta nhập siêu, nghĩa là mua của nước ngoài nhiều hơn bán ra.
- Khi nhập siêu, tiền trong nước chảy ra nước ngoài nhiều hơn.
- Nhập siêu giống như tiêu nhiều hơn tiền kiếm được của cả một quốc gia.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhập siêu xảy ra khi giá trị hàng nhập vào vượt giá trị hàng xuất ra trong thương mại quốc tế.
- Nếu một nền kinh tế nhập siêu kéo dài, đồng nội tệ có thể chịu áp lực giảm giá.
- Một số nước chấp nhận nhập siêu để có máy móc, còn kỳ vọng xuất khẩu sẽ tăng sau đó.
3
Người trưởng thành
- Nền kinh tế đang nhập siêu, tức nhập khẩu lớn hơn xuất khẩu.
- Nhập siêu không phải lúc nào cũng xấu; đôi khi đó là cái giá để đổi lấy công nghệ và năng lực sản xuất.
- Khi báo cáo cho thấy nhập siêu, câu hỏi tiếp theo là cấu trúc nhập khẩu gồm những gì: tư liệu sản xuất hay hàng tiêu dùng.
- Chúng ta lo nhập siêu vì rủi ro cán cân thanh toán, nhưng điều quyết định là khả năng chuyển nhập khẩu hôm nay thành sức cạnh tranh ngày mai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tình trạng kim ngạch nhập khẩu lớn hơn kim ngạch xuất khẩu trong cân đối thương mại của một nước; trái với xuất siêu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhập siêu | Trung tính, trang trọng, dùng trong lĩnh vực kinh tế, thương mại. Ví dụ: Nền kinh tế đang nhập siêu, tức nhập khẩu lớn hơn xuất khẩu. |
| xuất siêu | Trung tính, trang trọng, dùng trong lĩnh vực kinh tế. Ví dụ: Năm nay, Việt Nam đạt xuất siêu kỷ lục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo kinh tế, bài viết phân tích thương mại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế học, đặc biệt là trong các nghiên cứu về thương mại quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện một tình trạng kinh tế cần chú ý, thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về tình hình thương mại của một quốc gia.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế hoặc thương mại.
- Thường đi kèm với các số liệu thống kê để minh họa tình trạng kinh tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'xuất siêu', cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Người học cần hiểu rõ bối cảnh kinh tế để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tình trạng nhập siêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "giảm", "tăng"), tính từ (như "cao", "thấp"), và các từ chỉ định (như "này", "đó").






Danh sách bình luận