Xưa nay
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Từ xưa đến nay, từ trước đến bây giờ.
Ví dụ:
Xưa nay, cô ấy sống giản dị và kín đáo.
Nghĩa: Từ xưa đến nay, từ trước đến bây giờ.
1
Học sinh tiểu học
- Xưa nay, bà vẫn nấu món canh này cho cả nhà.
- Ở làng em, xưa nay mọi người đều trồng lúa.
- Xưa nay, con mèo nhà em rất hiền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xưa nay, trường mình luôn giữ thói quen chào cờ đầu tuần.
- Trong sách sử, ta thấy xưa nay đất nước đã trải qua nhiều đổi thay.
- Xưa nay, cậu ấy chăm tập bóng rổ nên giờ chơi rất chắc tay.
3
Người trưởng thành
- Xưa nay, cô ấy sống giản dị và kín đáo.
- Xưa nay, nghề nào cũng có quy tắc bất thành văn, chỉ khi va vấp ta mới thấy rõ.
- Xưa nay, người ta đi rồi về, nhưng có những cuộc trở lại làm mọi thứ khác hẳn trước kia.
- Xưa nay, anh vẫn giữ lời, nên một câu hứa của anh đáng giá hơn nhiều lời hoa mỹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự liên tục hoặc không thay đổi của một sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra sự ổn định hoặc truyền thống trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác hoài niệm, nhấn mạnh sự trường tồn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ổn định, liên tục, không thay đổi.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không thay đổi qua thời gian.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mới mẻ hoặc thay đổi.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian để tạo sự nhấn mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "từ trước đến nay".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về thời gian cụ thể.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ sự liên tục khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm trạng ngữ chỉ thời gian trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ chỉ thời gian, ví dụ: "xưa nay vẫn vậy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ, ví dụ: "xưa nay chưa từng thấy".






Danh sách bình luận