Xử trí
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Giải quyết vấn đề cụ thể do tình hình đề ra.
Ví dụ:
Máy tính treo, tôi xử trí khởi động lại và sao lưu dữ liệu ngay.
2.
động từ
Áp dụng biện pháp về tổ chức đối với người có tội lỗi hoặc khuyết điểm lớn.
Ví dụ:
Đơn vị xử trí cán bộ vi phạm theo quy chế nhân sự.
Nghĩa 1: Giải quyết vấn đề cụ thể do tình hình đề ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bóng bị xì giữa giờ chơi, cô nhanh chóng xử trí bằng cách vá tạm cho lớp tiếp tục đá.
- Trời đổ mưa bất ngờ, thầy xử trí cho cả lớp trú dưới hiên rồi mới ra về.
- Bạn Lan làm đổ màu, cô xử trí bằng khăn ướt và dặn cả nhóm giữ bình tĩnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điện chập chờn, cậu xử trí tắt cầu dao trước khi gọi người sửa, tránh nguy hiểm.
- Thầy chủ nhiệm xử trí mâu thuẫn trong nhóm bằng cách cho mọi người nói thẳng rồi phân công lại.
- Khi kế hoạch dã ngoại bị hủy vì bão, lớp trưởng xử trí chuyển sang hoạt động trong nhà, ai cũng hợp tác.
3
Người trưởng thành
- Máy tính treo, tôi xử trí khởi động lại và sao lưu dữ liệu ngay.
- Đơn hàng bị trễ, chị quản lý xử trí đổi phương án vận chuyển để kịp hạn.
- Gặp phản hồi gay gắt, anh bình tĩnh xử trí: xin lỗi, tìm nguyên nhân, rồi đề xuất bù đắp.
- Đèn đỏ liên tục ở dây chuyền, họp nhanh tại chỗ để xử trí điểm nghẽn, không đổ lỗi.
Nghĩa 2: Áp dụng biện pháp về tổ chức đối với người có tội lỗi hoặc khuyết điểm lớn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn vi phạm nội quy nặng, nhà trường sẽ xử trí theo quy định.
- Ai gian lận trong thi đua, cô nói sẽ xử trí công bằng.
- Vì phá hoại đồ chung, đội trưởng thông báo sẽ xử trí bạn theo luật của đội.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước hành vi bạo lực, ban giám hiệu xử trí nghiêm, đồng thời yêu cầu khắc phục hậu quả.
- Bạn sao chép bài làm, cô chủ nhiệm xử trí bằng kỷ luật và buộc viết bản kiểm điểm.
- Đội bóng có người chơi xấu, huấn luyện viên xử trí treo giò để giữ tinh thần fair-play.
3
Người trưởng thành
- Đơn vị xử trí cán bộ vi phạm theo quy chế nhân sự.
- Sau kết luận thanh tra, công ty xử trí các cá nhân sai phạm: cách chức, chuyển công tác.
- Để giữ kỷ cương, tổ chức phải xử trí người cố ý che giấu lỗi hệ thống, không nể nang.
- Ban điều hành thống nhất xử trí trường hợp lạm quyền, đồng thời thông báo công khai để răn đe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giải quyết vấn đề cụ thể do tình hình đề ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bỏ mặc phớt lờ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xử trí | Trung tính, thể hiện sự chủ động, có suy nghĩ để giải quyết một tình huống hoặc vấn đề phát sinh. Ví dụ: Máy tính treo, tôi xử trí khởi động lại và sao lưu dữ liệu ngay. |
| giải quyết | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều tình huống. Ví dụ: Chúng ta cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức. |
| xử lý | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho công việc, sự việc. Ví dụ: Anh ấy đã xử lý xong các hồ sơ tồn đọng. |
| bỏ mặc | Tiêu cực, thể hiện sự thờ ơ, vô trách nhiệm. Ví dụ: Anh ta bỏ mặc mọi chuyện, không quan tâm. |
| phớt lờ | Tiêu cực, thể hiện sự cố ý không để tâm, không giải quyết. Ví dụ: Cô ấy phớt lờ mọi lời khuyên từ bạn bè. |
Nghĩa 2: Áp dụng biện pháp về tổ chức đối với người có tội lỗi hoặc khuyết điểm lớn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tha thứ miễn tội
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xử trí | Trang trọng, nghiêm túc, mang tính kỷ luật hoặc pháp lý, áp dụng cho người có sai phạm. Ví dụ: Đơn vị xử trí cán bộ vi phạm theo quy chế nhân sự. |
| xử phạt | Trang trọng, pháp lý, mang tính răn đe. Ví dụ: Công ty đã xử phạt nhân viên vi phạm quy định. |
| kỷ luật | Trang trọng, hành chính, mang tính răn đe. Ví dụ: Anh ta bị kỷ luật vì thái độ làm việc thiếu nghiêm túc. |
| trừng phạt | Trang trọng, nghiêm khắc, mang tính răn đe mạnh, thường dùng cho tội nặng. Ví dụ: Kẻ phạm tội sẽ bị trừng phạt thích đáng theo pháp luật. |
| tha thứ | Tích cực, thể hiện sự khoan dung, nhân ái, bỏ qua lỗi lầm. Ví dụ: Cô ấy đã tha thứ cho lỗi lầm của anh. |
| miễn tội | Trang trọng, pháp lý, thể hiện sự không buộc tội hoặc được miễn trách nhiệm. Ví dụ: Tòa án đã miễn tội cho bị cáo vì không đủ bằng chứng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cách giải quyết tình huống khó khăn hoặc mâu thuẫn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về quản lý, tổ chức hoặc pháp luật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về quản lý nhân sự, pháp lý hoặc y tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết đoán, trách nhiệm trong việc giải quyết vấn đề.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh đến việc giải quyết vấn đề một cách có tổ chức và trách nhiệm.
- Tránh dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi không cần nhấn mạnh đến trách nhiệm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ tình huống hoặc vấn đề cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xử lý"; "xử trí" thường mang ý nghĩa trang trọng hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng trong các tình huống quá thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xử trí tình huống", "xử trí vấn đề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tình huống, vấn đề), trạng từ (nhanh chóng, khéo léo).






Danh sách bình luận