Xốn xang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở tâm trạng có những xúc động tình cảm khiến trong lòng rạo rực, bứt dứt không yên.
Ví dụ:
Nhận tin người cũ trở về, lòng tôi chợt xốn xang.
Nghĩa: Ở tâm trạng có những xúc động tình cảm khiến trong lòng rạo rực, bứt dứt không yên.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe trống khai giảng, em thấy lòng xốn xang.
- Nhìn mẹ về cổng, bé bỗng xốn xang vui quá.
- Tết đến gần, cả nhà ai cũng xốn xang chuẩn bị.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng trước bảng tên lớp mới, tôi thấy lòng xốn xang như có đàn bướm bay.
- Tin đội bóng vào chung kết làm tụi mình xốn xang cả buổi chiều.
- Bạn ấy mỉm cười, tự nhiên tôi xốn xang, cứ muốn nói gì đó rồi lại thôi.
3
Người trưởng thành
- Nhận tin người cũ trở về, lòng tôi chợt xốn xang.
- Trời vào mùa hoa sữa, phố cũ khiến tôi xốn xang như chạm vào ký ức.
- Ngồi đợi kết quả phỏng vấn, tôi xốn xang, tay vô thức vuốt thẳng nếp áo.
- Có những chiều nghe bản nhạc cũ, tim bỗng xốn xang mà chẳng cần lý do.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở tâm trạng có những xúc động tình cảm khiến trong lòng rạo rực, bứt dứt không yên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xốn xang | mức độ vừa–mạnh; cảm xúc bồn chồn rạo rực; sắc thái khẩu ngữ, giàu biểu cảm Ví dụ: Nhận tin người cũ trở về, lòng tôi chợt xốn xang. |
| bồi hồi | trung tính, nhẹ–vừa; hơi lắng; phổ thông Ví dụ: Nghe bản nhạc cũ, lòng bồi hồi khó tả. |
| bâng khuâng | trữ tình, nhẹ; văn chương Ví dụ: Chiều xuống, nó bâng khuâng nhớ nhà. |
| xao xuyến | trữ tình, vừa; văn chương Ví dụ: Đứng trước biển, cô thấy xao xuyến trong lòng. |
| bồn chồn | khẩu ngữ, vừa; cảm giác không yên Ví dụ: Chờ kết quả thi, tôi bồn chồn suốt tối. |
| rạo rực | mạnh; giàu cảm xúc; văn chương/khẩu ngữ Ví dụ: Trái tim rạo rực trước giờ gặp mặt. |
| thản nhiên | trung tính, lạnh; điềm tĩnh, không xao động Ví dụ: Nghe tin ấy anh vẫn thản nhiên. |
| điềm nhiên | trang trọng, trung tính; rất bình thản Ví dụ: Cô điềm nhiên bước vào phòng thi. |
| bình thản | trung tính, vừa; trạng thái yên ổn Ví dụ: Anh bình thản đợi chuyến tàu đến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc cá nhân, khi nói về những rung động tình cảm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để miêu tả tâm trạng nhân vật hoặc tạo không khí cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tích cực hoặc lẫn lộn giữa vui và lo lắng.
- Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, chân thật trong các tình huống cá nhân hoặc văn học.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "bồi hồi" hay "xao xuyến"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các tình huống cụ thể hoặc câu chuyện cá nhân.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái cảm xúc của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảm giác xốn xang", "trạng thái xốn xang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái như "cảm giác", "trạng thái".





