Xịu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Nét mặt) trở nên ủ rũ và như sa xuống, vì buồn nằm, thất vọng.
Ví dụ:
Nghe kết quả không như mong đợi, anh xịu mặt ngay.
2.
động từ
Rũ người xuống, như không còn sức nữa.
Ví dụ:
Làm ca đêm liên tiếp, chị xịu người ngay khi chạm ghế.
Nghĩa 1: (Nét mặt) trở nên ủ rũ và như sa xuống, vì buồn nằm, thất vọng.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe tin trời mưa, mặt bé xịu xuống vì không được đi chơi.
- Cô giáo nhắc làm lại bài, mặt Nam xịu hẳn.
- Bị thua ở trò chơi, Lan xịu mặt nhưng vẫn vỗ tay cho bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bảng điểm vừa trả, có bạn cười, có bạn mặt xịu như chiếc lá héo.
- Tin nhắn bị seen không rep làm nó xịu mặt suốt giờ ra chơi.
- Khi đội nhà thua phút cuối, cả khán đài đồng loạt xịu mặt.
3
Người trưởng thành
- Nghe kết quả không như mong đợi, anh xịu mặt ngay.
- Có lúc chỉ một câu vô tâm cũng đủ làm gương mặt người đối diện xịu xuống như tắt nắng.
- Cô xịu mặt khi thấy kế hoạch cả tuần đổ bể chỉ vì một lỗi nhỏ.
- Nhìn con số ngân sách tụt dốc, ai nấy đều xịu mặt, nói năng chùng hẳn.
Nghĩa 2: Rũ người xuống, như không còn sức nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Chạy một vòng sân, bạn Tí mệt xịu người xuống ghế.
- Con mèo leo lên cao rồi mệt, xịu người nằm cạnh cửa sổ.
- Đội bạn chơi xong, ai cũng xịu xuống, thở phì phò.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau bài chạy bền, nhiều bạn xịu người xuống sàn, ôm chai nước thở dốc.
- Đứng nắng lâu, nó xịu cả người, phải vào bóng râm mới đỡ.
- Hết kỳ thi, mình như xịu ra trên bàn, chẳng buồn nhấc tay.
3
Người trưởng thành
- Làm ca đêm liên tiếp, chị xịu người ngay khi chạm ghế.
- Cơ thể báo động bằng cách cho tôi xịu ra giữa chiều, mắt díp lại không cưỡng nổi.
- Nghe tin dữ, anh không khóc, chỉ xịu người như bị rút hết lực.
- Sau đợt căng thẳng, tôi xịu xuống một nhịp, rồi từ từ gượng dậy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Nét mặt) trở nên ủ rũ và như sa xuống, vì buồn nằm, thất vọng.
Từ đồng nghĩa:
ủ rũ chùng xuống
Từ trái nghĩa:
tươi tỉnh rạng rỡ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xịu | Diễn tả nét mặt buồn bã, thất vọng, thiếu sức sống. Ví dụ: Nghe kết quả không như mong đợi, anh xịu mặt ngay. |
| ủ rũ | Mức độ trung bình, biểu cảm buồn bã, thiếu sức sống, trung tính. Ví dụ: Khuôn mặt anh ta ủ rũ sau khi nghe tin xấu. |
| chùng xuống | Mức độ trung bình, diễn tả sự sa xuống, thiếu sức sống, trung tính. Ví dụ: Đôi vai cô ấy chùng xuống vì mệt mỏi. |
| tươi tỉnh | Mức độ mạnh, biểu cảm vui vẻ, tràn đầy sức sống, tích cực. Ví dụ: Sáng nay cô ấy trông thật tươi tỉnh. |
| rạng rỡ | Mức độ mạnh, biểu cảm rất vui vẻ, tươi sáng, tích cực. Ví dụ: Nụ cười rạng rỡ trên môi cô dâu. |
Nghĩa 2: Rũ người xuống, như không còn sức nữa.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xịu | Diễn tả trạng thái cơ thể mất sức, buông thõng, không còn năng lượng. Ví dụ: Làm ca đêm liên tiếp, chị xịu người ngay khi chạm ghế. |
| rũ | Mức độ trung bình, diễn tả sự mất sức, buông thõng, trung tính. Ví dụ: Anh ta rũ người xuống ghế sau khi chạy marathon. |
| mềm nhũn | Mức độ mạnh, diễn tả sự mất hoàn toàn sức lực, trở nên mềm yếu, trung tính. Ví dụ: Chân tay anh ta mềm nhũn sau cú sốc. |
| căng | Mức độ mạnh, diễn tả sự đầy sức sống, có lực, trung tính. Ví dụ: Cơ bắp anh ta căng lên khi nâng tạ. |
| gồng | Mức độ mạnh, diễn tả sự cố gắng, căng cơ, trung tính. Ví dụ: Anh ta gồng mình chịu đựng cơn đau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc của ai đó khi buồn bã hoặc thất vọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về cảm xúc nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực như buồn bã, thất vọng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Phong cách gần gũi, thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trạng thái cảm xúc tiêu cực của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái khác như "buồn" hay "chán".
- Không nên dùng để miêu tả trạng thái vật lý không liên quan đến cảm xúc.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mặt xịu xuống", "người xịu đi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (mặt, người) và trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).






Danh sách bình luận