Gồng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Mang chuyển đồ vật bằng cách mắc vào một đầu đòn gánh.
Ví dụ: - Anh gồng quang gánh, đưa mấy sọt rau ra chợ đầu mối.
2.
động từ
Dồn sức làm cho các bắp thịt nổi lên và rắn lại.
Ví dụ: - Anh gồng cơ tay, vặn chặt nắp bình bị kẹt.
Nghĩa 1: Mang chuyển đồ vật bằng cách mắc vào một đầu đòn gánh.
1
Học sinh tiểu học
  • - Bác nông dân gồng bó rau trên vai đi ra chợ.
  • - Cô gồng thúng cá, bước chậm mà chắc trên đường làng.
  • - Chú gồng bao thóc, mồ hôi rơi mà vẫn mỉm cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Ông lão gồng chiếc quang gánh nặng, bóng ông đổ dài trên con đê vắng.
  • - Chị bán hàng gồng rổ trái cây, tiếng quang tre kẽo kẹt theo từng nhịp bước.
  • - Trời vừa hửng, người ta đã gồng gạo qua bến, mùi rơm mới thơm cả lối.
3
Người trưởng thành
  • - Anh gồng quang gánh, đưa mấy sọt rau ra chợ đầu mối.
  • - Qua chiếc cầu khỉ ẩm trơn, bà vẫn gồng đôi thúng, khéo léo giữ cho đòn gánh không chao.
  • - Ngày mưa phùn, mẹ gồng bao củi ướt, bước từng nhịp nặng mà vững lòng.
  • - Thành phố thức giấc, những phận người lặng lẽ gồng hàng từ tờ mờ, nối chợ với bếp nhà người khác.
Nghĩa 2: Dồn sức làm cho các bắp thịt nổi lên và rắn lại.
1
Học sinh tiểu học
  • - Em gồng tay khoe bắp chuối với bạn.
  • - Cậu bé gồng bụng để nhấc chiếc balô nặng.
  • - Chị gồng vai đẩy cánh cửa bị kẹt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Cậu thủ môn gồng người bật nhảy, chạm được đầu ngón tay vào bóng.
  • - Khi tập tạ, cô không gồng cổ, giữ nhịp thở đều để tránh mệt.
  • - Vừa đến vạch đích, bạn ấy gồng bắp chân thêm chút nữa rồi bứt tốc.
3
Người trưởng thành
  • - Anh gồng cơ tay, vặn chặt nắp bình bị kẹt.
  • - Trước gương, anh nhận ra mình đã quen gồng vai vì những ngày căng thẳng.
  • - Cô dặn: đừng gồng quá, để cơ thể thở, bài tập mới vào đúng chỗ.
  • - Trong thoáng chốc nổi giận, anh gồng hàm, nhưng kịp nuốt lại lời cay nghiệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mang chuyển đồ vật bằng cách mắc vào một đầu đòn gánh.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gồng Miêu tả hành động mang vác cụ thể, thường dùng trong ngữ cảnh nông thôn hoặc lao động thủ công. Ví dụ: - Anh gồng quang gánh, đưa mấy sọt rau ra chợ đầu mối.
gánh Trung tính, miêu tả hành động mang vác bằng đòn gánh, có thể thay thế trực tiếp cho "gồng" trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Bà cụ gánh rau ra chợ.
Nghĩa 2: Dồn sức làm cho các bắp thịt nổi lên và rắn lại.
Từ đồng nghĩa:
gồng mình
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gồng Diễn tả sự gắng sức, chịu đựng hoặc chuẩn bị cho một hành động cần lực, thường mang sắc thái mạnh mẽ, đôi khi là sự kiềm chế. Ví dụ: - Anh gồng cơ tay, vặn chặt nắp bình bị kẹt.
gồng mình Trung tính, nhấn mạnh hành động tự dồn sức, căng cơ để chịu đựng hoặc thực hiện điều gì đó. Ví dụ: Anh ấy gồng mình chịu đựng cơn đau.
thả lỏng Trung tính, miêu tả hành động làm cho cơ bắp không còn căng cứng, thư giãn. Ví dụ: Sau buổi tập, anh ấy thả lỏng toàn thân.
buông lỏng Trung tính, thường dùng để chỉ việc không còn giữ chặt, không còn căng thẳng, thư giãn. Ví dụ: Cô ấy buông lỏng vai sau một ngày làm việc mệt mỏi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động dồn sức, căng cơ, hoặc khi nói về việc mang vác nặng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả cụ thể trong các bài viết về thể thao hoặc sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh mạnh mẽ, nhấn mạnh sức mạnh thể chất hoặc tinh thần.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nỗ lực, cố gắng, thường mang sắc thái mạnh mẽ.
  • Thuộc khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động cần nhiều sức lực hoặc khi muốn nhấn mạnh sự cố gắng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh sức mạnh.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc miêu tả sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động mang vác khác như "khiêng", "vác".
  • Khác biệt với "khiêng" ở chỗ "gồng" nhấn mạnh vào sự căng cơ, dồn sức.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gồng mình", "gồng gánh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("gồng gánh hàng hóa"), phó từ ("cố gắng gồng"), và trạng từ ("gồng lên").
gánh vác khiêng mang xách đội bưng cõng gắng ráng