Xên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho đường sạch, trong, bằng cách đun nước đường cùng với lòng trắng trứng, khuấy đều cho chất bẩn quấn vào lòng trắng trứng và tách riêng ra.
Ví dụ:
Tôi xên đường đến khi nồi nước trong veo.
2.
động từ
Đun nhỏ lửa cho đường ngấm vào mứt và khô lại.
Ví dụ:
Bà ngoại xên mứt đến khi miếng gừng dẻo, áo đường khô trắng.
Nghĩa 1: Làm cho đường sạch, trong, bằng cách đun nước đường cùng với lòng trắng trứng, khuấy đều cho chất bẩn quấn vào lòng trắng trứng và tách riêng ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại đang xên nồi nước đường cho thật trong.
- Con nhìn thấy lòng trắng trứng nổi lên khi mẹ xên đường.
- Cô dạy em khuấy đều để xên đường cho sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mẹ bảo phải xên đường với lòng trắng trứng thì mẻ chè mới sáng màu.
- Khi xên, bọt đục bám vào lòng trắng trứng, còn nước đường dần trong vắt.
- Cậu ấy tò mò nhìn cô bếp trưởng xên đường, vừa khuấy vừa hớt phần cặn nổi.
3
Người trưởng thành
- Tôi xên đường đến khi nồi nước trong veo.
- Nhà làm mứt, mẹ tôi luôn xên đường với lòng trắng trứng để lọc sạch tạp chất.
- Xên khéo thì chỉ một lát là lớp bọt đục gom lại, để phần nước đường sáng như gương.
- Ngửi mùi đường đang xên, tôi thấy bếp ấm và ký ức cũ cũng trong trở lại.
Nghĩa 2: Đun nhỏ lửa cho đường ngấm vào mứt và khô lại.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đang xên mứt dừa cho ngọt và khô.
- Cô để lửa nhỏ để xên mứt bí cho đường thấm đều.
- Cả nhà cùng chờ nồi mứt được xên xong để gói quà Tết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối năm, chị tôi xên mứt gừng, đảo nhẹ tay để sợi gừng trong và ráo.
- Xên mứt phải kiên nhẫn, để đường thấm dần mà không cháy chảo.
- Mùi mứt thơm lan khắp bếp khi mẹ xên đến lúc đường kết trắng mặt.
3
Người trưởng thành
- Bà ngoại xên mứt đến khi miếng gừng dẻo, áo đường khô trắng.
- Xên mứt là cuộc chậm rãi của lửa nhỏ và đôi tay đảo đều, cho vị ngọt thấm tận bên trong.
- Tôi học cách xên mứt dừa: sên vừa lửa, nghe tiếng đảo sột soạt, thấy sợi dừa trong lên rồi khô lại.
- Đêm giáp Tết, ai nấy thức cùng bếp, xên mứt mà nghe thời gian lắng xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho đường sạch, trong, bằng cách đun nước đường cùng với lòng trắng trứng, khuấy đều cho chất bẩn quấn vào lòng trắng trứng và tách riêng ra.
Nghĩa 2: Đun nhỏ lửa cho đường ngấm vào mứt và khô lại.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xên | Trung tính, chuyên biệt trong ẩm thực, chế biến mứt. Ví dụ: Bà ngoại xên mứt đến khi miếng gừng dẻo, áo đường khô trắng. |
| sên | Trung tính, khẩu ngữ, phổ biến trong chế biến mứt. Ví dụ: Mẹ tôi đang sên mứt dừa cho Tết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn nấu ăn hoặc sách dạy làm bánh, mứt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành ẩm thực, đặc biệt là làm bánh kẹo và mứt.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả quá trình làm sạch đường hoặc làm mứt trong nấu ăn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ẩm thực.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ khác trong nấu ăn như "nấu", "đun".
- Khác biệt với "nấu" ở chỗ "xên" chỉ quá trình làm sạch hoặc làm mứt, không phải nấu chín thức ăn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh ẩm thực để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xên đường", "xên mứt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nguyên liệu (như "đường", "mứt") và trạng từ chỉ cách thức (như "nhỏ lửa").






Danh sách bình luận