Sên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ốc sên (nói tắt).
Ví dụ: Trong vườn, sên gặm lá non vào đêm.
2.
danh từ
Động vật thân mềm ở cạn, có dạng giun, không có vỏ, tiết nhiều chất nhờn để tự bảo vệ, ăn thực vật và các chất mùn bã.
3.
danh từ
(phương ngữ). Vắt.
Nghĩa 1: Ốc sên (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Con sên bò chậm trên lá chuối.
  • Bé thấy một con sên sau cơn mưa.
  • Sên để lại vệt nhớt trên sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng sớm, sên men theo bờ cỏ như một dấu chấm lặng lẽ.
  • Em nhặt sên ra vườn để cây non khỏi bị gặm lá.
  • Trên đá ẩm, sên trườn chậm mà chắc, để lại đường bạc lấp lánh.
3
Người trưởng thành
  • Trong vườn, sên gặm lá non vào đêm.
  • Mỗi vệt nhớt của sên như nét bút mờ, viết lên mặt đất câu chuyện của mưa.
  • Tôi đặt bẫy bia quanh luống rau, giảm bớt sên ăn cây.
  • Nhìn sên kiên nhẫn bò, tôi học cách chậm lại mà không bỏ cuộc.
Nghĩa 2: Động vật thân mềm ở cạn, có dạng giun, không có vỏ, tiết nhiều chất nhờn để tự bảo vệ, ăn thực vật và các chất mùn bã.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Vắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ốc sên (nói tắt).
Nghĩa 2: Động vật thân mềm ở cạn, có dạng giun, không có vỏ, tiết nhiều chất nhờn để tự bảo vệ, ăn thực vật và các chất mùn bã.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Vắt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sên Phương ngữ, dùng để chỉ con vắt. Ví dụ:
vắt Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ loài động vật hút máu. Ví dụ: Con vắt bám vào chân tôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ ốc sên hoặc động vật thân mềm không vỏ, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về thiên nhiên hoặc làm vườn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về sinh học hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, nhưng không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong sinh học để chỉ các loài động vật thân mềm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và chuyên ngành sinh học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các loài động vật thân mềm không vỏ trong ngữ cảnh không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần sự chính xác cao về khoa học, nên thay bằng "ốc sên" hoặc tên khoa học cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vắt" trong một số phương ngữ, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai.
  • Khác biệt với "ốc sên" ở chỗ "sên" có thể chỉ cả những loài không có vỏ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con sên", "nhiều sên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhỏ", "nhờn") và động từ (như "bò", "ăn").
ốc sên trần vắt đỉa giun nhuyễn thể chân bụng chậm nhớt trườn bò