Xem tướng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xem diện mạo để đoán số mệnh, tương lai, theo mê tín.
Ví dụ: Tôi không tin vào xem tướng.
Nghĩa: Xem diện mạo để đoán số mệnh, tương lai, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông bác nhìn mặt bạn Nam rồi bảo đang xem tướng cho vui.
  • Mẹ kể có người xem tướng nói con mắt biết cười thì hay gặp may.
  • Cô hàng xóm rủ bà ngoại đi chợ Tết để xem tướng lấy hên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy tò mò ngồi cho thầy bói xem tướng, hy vọng nghe lời dự đoán thi cử suôn sẻ.
  • Có người tin rằng nhìn trán cao hay mắt sáng có thể xem tướng đoán vận đời người.
  • Trong buổi hội chợ, một gian hàng treo bảng xem tướng, thu hút tụi mình đến nghe thử.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không tin vào xem tướng.
  • Ông cụ xem tướng cho tôi giữa quán cà phê vỉa hè, lời ông nhẹ mà khiến tôi bâng khuâng cả buổi.
  • Chị bạn bảo xem tướng chỉ là trò an ủi, nhưng đôi khi một lời phán cũng đủ lay động quyết định của người nghe.
  • Đêm cuối năm, người ta xếp hàng xem tướng như tìm chút bấu víu cho tương lai mịt mờ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xem diện mạo để đoán số mệnh, tương lai, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
xem bói coi tướng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xem tướng trung tính, dân gian/khẩu ngữ; sắc thái mê tín rõ, không trang trọng Ví dụ: Tôi không tin vào xem tướng.
xem bói trung tính, dân gian; phạm vi rộng hơn nhưng thường bao hàm xem tướng Ví dụ: Bà ấy hay đi xem bói đầu năm.
coi tướng khẩu ngữ, Nam Bộ; mức độ tương đương Ví dụ: Ông thầy này coi tướng chuẩn lắm.
duy lý trang trọng, học thuật; khuynh hướng trái ngược về phương pháp nhận thức Ví dụ: Cô ấy chọn cách nghĩ duy lý, không tin xem tướng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đoán vận mệnh qua diện mạo, thường trong các cuộc trò chuyện về tâm linh, mê tín.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến văn hóa dân gian hoặc nghiên cứu về tín ngưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh để tạo bối cảnh huyền bí hoặc tâm linh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái huyền bí, mê tín, không chính thống.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động tâm linh, mê tín trong bối cảnh không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật nghiêm túc.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến tâm linh, bói toán.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các hoạt động bói toán khác, cần phân biệt rõ.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác khoa học.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là cổ súy mê tín dị đoan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xem tướng cho ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "thầy bói"), hoặc cụm danh từ chỉ đối tượng (như "khuôn mặt").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...