Xé phay

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xé thành miếng nhỏ và trộn với gia vị (thường nói về thịt gà luộc).
Ví dụ: Tôi xé phay con gà luộc cho bữa tối.
Nghĩa: Xé thành miếng nhỏ và trộn với gia vị (thường nói về thịt gà luộc).
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ xé phay đĩa gà luộc cho cả nhà ăn.
  • Con nhìn cô xé phay thịt gà rồi rắc rau thơm.
  • Bà ngoại xé phay đùi gà, trộn nhẹ với muối chanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mẹ xé phay thịt gà, trộn thêm hành tây để món ăn dậy mùi.
  • Tối nay ba bảo xé phay phần ức gà cho đỡ ngán cơm rang.
  • Cô chủ quán xé phay gà luộc, rưới nước mắm tỏi ớt nhìn rất cuốn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi xé phay con gà luộc cho bữa tối.
  • Chút hành tây ngâm chua làm dĩa gà xé phay bừng hương, kéo vị giác dậy nhanh.
  • Những ngày bận rộn, xé phay gà luộc, trộn chút muối tiêu chanh là xong một bữa gọn gàng.
  • Tiệc nhỏ bên hiên, người xé phay gà, người chan mắm gừng, câu chuyện theo mùi thơm mà ấm dần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xé thành miếng nhỏ và trộn với gia vị (thường nói về thịt gà luộc).
Từ đồng nghĩa:
xé trộn
Từ trái nghĩa:
chặt miếng xé sợi
Từ Cách sử dụng
xé phay Trung tính, khẩu ngữ–ẩm thực; chỉ thao tác chế biến cụ thể, không bóng bẩy Ví dụ: Tôi xé phay con gà luộc cho bữa tối.
xé trộn Trung tính, khẩu ngữ ẩm thực; mức độ tương đương Ví dụ: Mẹ xé trộn gà với hành tây và rau răm.
chặt miếng Trung tính, thuật ngữ bếp; thao tác đối lập về cách phân chia (dùng dao, không xé) Ví dụ: Gà này để chặt miếng chứ không xé phay.
xé sợi Trung tính, bếp; khác cách xé (dài, đều), đối lập mục tiêu thành phẩm Ví dụ: Món này cần xé sợi chứ không xé phay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cách chế biến món ăn, đặc biệt là trong các bữa ăn gia đình hoặc quán ăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả cách chế biến món ăn trong bối cảnh gia đình hoặc quán ăn bình dân.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường chỉ áp dụng cho thịt gà luộc, không phổ biến với các loại thịt khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cách chế biến khác như "xé nhỏ" hoặc "xé sợi".
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xé phay thịt gà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thực phẩm (như "thịt gà"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (như "nhanh chóng").
tước thái cắt băm xắt nghiền trộn ướp
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...