Xanh lè

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Xanh gắt, trông khó chịu.
Ví dụ: Bức tường phòng khám sơn xanh lè, ai bước vào cũng thấy lạnh người.
2.
tính từ
(Quả cây) quả xanh, không thể ăn được.
Nghĩa 1: Xanh gắt, trông khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc áo nhuộm lỗi nên xanh lè, nhìn chói mắt.
  • Nồi canh bị bỏ quá nhiều màu thực phẩm nên xanh lè.
  • Mặt cậu bé bôi kem hóa trang xanh lè trong đêm hội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đèn sân khấu bật lên một lớp ánh sáng xanh lè, làm cả khán phòng lạnh đi.
  • Màn hình điện thoại bị lỗi màu, đổi thành một tông xanh lè khó chịu.
  • Cô bạn tô mắt xanh lè theo trào lưu, nổi bần bật giữa sân trường.
3
Người trưởng thành
  • Bức tường phòng khám sơn xanh lè, ai bước vào cũng thấy lạnh người.
  • Ánh đèn neon xanh lè hắt xuống vỉa hè ướt mưa, làm khu phố bỗng xa lạ.
  • Máy chiếu lệch màu, biến slide thành một mảng xanh lè, khiến buổi họp mất tập trung.
  • Anh ấy cố cười, nhưng dưới ánh đèn, gương mặt xanh lè phơi ra sự kiệt sức.
Nghĩa 2: (Quả cây) quả xanh, không thể ăn được.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Xanh gắt, trông khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
xanh nhạt nhã
Từ Cách sử dụng
xanh lè Khẩu ngữ, sắc thái mạnh, hơi chê bai, nhấn thị giác gắt Ví dụ: Bức tường phòng khám sơn xanh lè, ai bước vào cũng thấy lạnh người.
xanh lét Khẩu ngữ, mạnh, nhấn độ gắt khó chịu tương tự Ví dụ: Tường sơn màu xanh lét nhìn chói mắt.
xanh rờn Khẩu ngữ, mạnh, thiên về xanh gắt, gây chướng mắt Ví dụ: Áo nó xanh rờn trông phát choáng.
xanh nhạt Trung tính, nhẹ, đối lập về cường độ màu Ví dụ: Sơn màu xanh nhạt nhìn dịu hơn.
nhã Trang trọng/văn chương, nhẹ, đối lập cảm giác gắt Ví dụ: Tông màu này khá nhã, không gây chói.
Nghĩa 2: (Quả cây) quả xanh, không thể ăn được.
Từ đồng nghĩa:
xanh non chưa chín
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xanh lè Khẩu ngữ, mô tả độ chín; sắc thái trung tính hoặc hơi chê Ví dụ:
xanh non Trung tính, chuẩn mực, nhấn chưa chín Ví dụ: Ổi còn xanh non chưa ăn được.
chưa chín Trung tính, phổ thông, tương đương về khả năng ăn Ví dụ: Chuối này chưa chín nên chát.
chín Trung tính, cơ bản, đối lập trực tiếp về độ chín Ví dụ: Xoài đã chín, ăn ngọt.
già Khẩu ngữ/nông nghiệp, nhấn qua giai đoạn xanh, sắp chín có thể ăn (một số quả) Ví dụ: Mít già rồi, bổ ăn được.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc quá đậm hoặc không tự nhiên, gây cảm giác khó chịu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự không tự nhiên của màu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu hoặc không tự nhiên.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính miêu tả mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không tự nhiên hoặc quá mức của màu sắc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác về màu sắc.
  • Thường dùng trong miêu tả đời thường hoặc văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác như "xanh lá", "xanh dương".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về màu sắc.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về cảm xúc hoặc ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trời xanh lè", "quả xanh lè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".