Xám ngoét

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như xám ngắt (thường nói về nước da).
Ví dụ: Anh ta hoảng hốt, mặt xám ngoét.
Nghĩa: Như xám ngắt (thường nói về nước da).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam bị say sóng nên mặt xám ngoét.
  • Em bé sợ quá, mặt xám ngoét.
  • Bạn Lan bệnh mệt, môi tái và mặt xám ngoét.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vừa ra khỏi phòng cấp cứu, cậu ấy mệt đến mức mặt xám ngoét.
  • Sau buổi chạy bền dưới trời lạnh, nhiều bạn mặt xám ngoét vì kiệt sức.
  • Nghe tin dữ bất ngờ, cô ấy chết lặng, mặt xám ngoét.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta hoảng hốt, mặt xám ngoét.
  • Sau đêm thức trắng và cơn sốt, gương mặt cô xám ngoét như cạn máu.
  • Bước ra khỏi phòng thi, cậu sinh viên bủn rủn, mặt xám ngoét vì lo.
  • Giữa ánh đèn neon, khuôn mặt anh xám ngoét, lộ rõ vẻ kiệt quệ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như xám ngắt (thường nói về nước da).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hồng hào hồng hồng
Từ Cách sử dụng
xám ngoét khẩu ngữ; sắc thái mạnh, hơi chê, gợi vẻ nhợt nhạt khó coi Ví dụ: Anh ta hoảng hốt, mặt xám ngoét.
xám ngắt trung tính→mạnh; phổ biến; dùng cả miêu tả da và màu xám nhợt Ví dụ: Mặt anh ấy xám ngắt sau cơn choáng.
tái mét khẩu ngữ; rất mạnh, nhấn nhợt nhạt vì sợ/hốt hoảng Ví dụ: Cậu ta tái mét khi nghe tin dữ.
tái nhợt trung tính; mạnh vừa, thiên miêu tả y khoa/văn miêu tả Ví dụ: Sau ca trực dài, cô ấy trông tái nhợt.
hồng hào trung tính; đối lập trực tiếp về sắc da khỏe, tươi Ví dụ: Sau kỳ nghỉ, da anh trông hồng hào hơn.
hồng hồng khẩu ngữ; nhẹ hơn, gợi chút sắc hồng khỏe Ví dụ: Gò má cô bé hồng hồng trong gió lạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe hoặc cảm xúc của ai đó qua màu da.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về tình trạng sức khỏe hoặc tâm trạng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường liên quan đến sức khỏe kém hoặc lo lắng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình trạng sức khỏe hoặc cảm xúc tiêu cực qua màu da.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc tình trạng sức khỏe.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xám ngắt", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Xám ngoét" thường mang sắc thái mạnh hơn "xám ngắt".
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống miêu tả cụ thể, sinh động.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "da xám ngoét".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể, ví dụ: "da xám ngoét", "mặt xám ngoét".